THUỘC NGAY 4 bảng chữ cái tiếng Nhật (Hiragana, Katakana, Kanji, Romaji)

Học và ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Nhật luôn là vấn đề của hầu hết người học, đặc biệt là những bạn mới bắt đầu. Vậy THỰC TẾ học bảng chữ cái tiếng Nhật có khó như bạn nghĩ không? Làm cách nào để ghi nhớ nhanh và hiệu quả nhất? Với bài viết này, Thanh Giang sẽ hướng dẫn bạn cách học bảng chữ cái tiếng Nhật hiệu quả nhất.

1. HIỂU ĐÚNG về bảng chữ cái tiếng Nhật

Trước khi tìm hiểu về cách học bảng chữ cái tiếng Nhật, bạn cần tìm hiểu và hiểu đúng về bảng chữ này. Vậy bảng chữ cái tiếng Nhật là gì?

Trong các văn bản hay cuộc sống hàng ngày, người Nhật dùng 4 loại chữ viết, gồm Hiragana, Katakana, Kanji và chữ cái Romaji (Latinh).

  • Chữ Hiragana là loại chữ mềm, thông dụng nhất. Đây là loại chữ đầu tiên được người Nhật dạy cho trẻ em

  • Chữ Katakana được sử dụng để phiên âm các từ ngoại lai, được du nhập từ nước ngoài, tên khoa học, tên riêng của người nước ngoài…

  • Chữ Hán Kanji được sử dụng rất phổ biến, chiếm đến 70%.

  • Chữ Latinh, hay còn gọi là chữ Romaji là chữ dùng để phiên âm cho người nước ngoài.

Vì thế, khi học tiếng Nhật, người học cần phải nắm được cả 4 loại chữ viết này. Đây cũng là yếu tố gây nhiều khó khăn cho người nước ngoài khi tìm hiểu và học loại ngôn ngữ này. Tiếng Nhật, vì thế, nằm trong TOP 10 ngôn ngữ khó học nhất thế giới.

2. Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana

2.1 Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana là gì?

Hiragana là loại chữ đầu tiên được chính phủ Nhật Bản dạy cho trẻ em Tiểu học và là loại chữ mềm, được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp.

Bảng chữ này ra đời để khắc phục sự phức tạp trong cách ghép chữ và chia động từ ở chữ Kanji. Các chữ cái trong bảng chữ Hiragana có ký tự âm đơn giản và chỉ có một cách đọc duy nhất. Do vậy, Hiragana được sử dụng để làm chức năng ngữ pháp trong câu, biểu thị mối quan hệ và các chức năng trong câu của chữ Hán.

Bảng chữ cái Hiragana gồm 47 chữ, chia thành 5 hàng tương ứng với 5 nguyên âm a, e, u, o, i. ẽ. Một lợi thế rất lớn đó là khi bạn không cần thuộc bảng chữ Kanji bạn vẫn có thể sử dụng bảng chữ này để giao tiếp bằng tiếng Nhật bình thường.

2.2 Hướng dẫn học bảng chữ cái Hiragana chỉ với 4 bước đơn giản

Bước 1: Học 46 chữ cái Hiragana cơ bản

Bảng chữ cái Hiragana được tạo thành bởi các nét uốn lượn và mềm mại nên còn có cách gọi khác là bảng chữ mềm. Về phát âm, các âm trong tiếng Nhật được xây dựng nên từ 5 nguyên âm cơ bản: a, i, u, e, o và một âm mũi /n/.

  • Ghi nhớ mặt chữ. Hãy liên tưởng hình dáng các chữ cái thành các sự vật xung quanh mình để dễ nhớ hơn.

  • Kết hợp vừa nhìn chữ cái, vừa nghe audio phát âm của chữ và nhại lại theo. Hãy nghe và nhắc lại thật nhiều lần cho đến khi bạn phát âm giống hệt như audio.

  • Chỉ tay vào chữ cái và tự đọc to. Đồng thời, kết hợp với việc kiểm tra xem bạn đã nhớ đúng cách đọc chữ cái chưa thì cần kiểm tra cả cách phát âm của bạn có chuẩn không. Cách dễ nhất là tự ghi âm lại phần mình đọc và so sánh nó với bản audio.

  • Tập viết từng chữ cái đúng thứ tự các nét. Viết đi viết lại nhiều lần để mặt chữ in sâu vào tâm trí bạn.

Sau khi học thuộc, bạn cũng cần ôn lại thường xuyên bằng Flashcard. Bạn có thể tự tạo các tấm thẻ nhỏ, một mặt ghi chữ cái Hiragana, mặt còn lại ghi cách đọc của chữ cái đó. Mang bộ Flashcard này theo bên mình và ôn tập bất cứ khi nào rảnh rỗi là cách tuyệt vời để nhớ lâu hơn.

Bước 2:  Học âm đục, âm bán đục và âm ghép

>>> Âm đục, âm bán đục

Từ những chữ cái cơ bản, người Nhật đã mở rộng bảng chữ cái của mình bằng cách thêm dấu vào một số hàng. Cụ thể:

  • Âm đục: Thêm dấu「〃」(gọi là tenten) vào phía trên bên phải các chữ cái hàng KA, SA, TA và HA.

  • Âm bán đục: Thêm dấu「○」(gọi là maru) vào phía trên bên phải các chữ cái của hàng HA.

>>> Âm ghép

Các chữ cái thuộc cột I (trừ い) đi kèm với các chữ や、ゆ、よ được viết nhỏ lại sẽ tạo thành âm ghép.

Bước 3:  Học âm ngắt và trường âm

>>> Âm ngắt

Âm ngắt là các âm khi phát âm sẽ có khoảng ngắt, được biểu thị bằng chữ 「つ」được viết nhỏ lại thành 「っ」. Khi đó, ta sẽ gấp đôi phụ âm đằng sau nó.

Ví dụ:

いっかい:/ikkai/

いっぷん:/ippun/

いっしょに:/isshoni/

きって:/kitte/

>>> Trường âm

Trường âm là những nguyên âm được phát âm kéo dài ra, có độ dài gấp đôi các nguyên âm  [あ] [い] [う] [え] [お] bình thường.

Các nguyên tắc trường âm

  • Hàng A có trường âm là . Vd: おかあさん

  • Hàng I có trường âm là . Vd: おじいさん

  • Hàng U có trường âm là . Vd: ゆうびんきょく

  • Hàng E có trường âm là hoặc い (đa số là い). Vd: とけい,  おねえさん

  • Hàng O có trường âm là hoặc う (đa số là う). Ví dụ: おおきい,  おとうさん

Bước 4 : Luyện tập

Sau khi đã học tất tần tật về bảng chữ cái Hiragana, bạn cần tổng hợp và ôn luyện lại những gì đã học.

Xem thêm: Cách ghi nhớ bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana

3. Bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana

3.1 Bảng chữ cái Katakana là gì?

Bảng Katakana cũng là bảng chữ quan trọng của người Nhật và nó cũng chứa các ký tự âm cơ bản, mỗi chữ cũng có một cách đọc. Người Nhật Bản cũng thường dùng bảng này để viết tên các loài động - thực vật và những từ ngữ về khoa học kỹ thuật. Ngoài ra, bảng Katakana cũng được sử dụng khi muốn nhấn mạnh thêm cho câu.

Chữ Katakana chứa những nét thẳng - nét cong - nét gấp khúc giống như các nét trong chữ Hán, là kiểu chữ đơn giản nhất trong 3 bảng chữ cái tiếng Nhật. Nếu Hiragana là bảng chữ mềm thì Katakana là bảng chữ cứng , được sử dụng để phiên âm các từ mượn nước ngoài như tên quốc gia, địa danh, tên công ty.

3.2 Học bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana với 3 bước đơn giản

Bước 1: Học 46 chữ cái Katakana cơ bản

Như cách học của 46 chữ mềm cơ bản, bạn cũng học từng hàng ngang theo thứ tự như sau:

>>> Ghi nhớ mặt chữ bằng cách liên tưởng hình dáng chữ cái thành các sự vật xung quanh mình.

Ví dụ: Học hàng đầu tiên – Hàng A gồm các chữ cái ア、イ、ウ、エ、オ

>>> Kết hợp vừa nhìn chữ cái, vừa nghe audio phát âm của chữ và nhại lại theo.

>>> Chỉ tay vào chữ cái và tự đọc to. Ghi âm lại phần mình đọc và so sánh với bản audio để kiểm tra cách phát âm.

>>> Tập viết từng chữ cái đúng thứ tự các nét. Sau khi nhớ hết các mặt chữ, bạn cần ôn tập lại và tham khảo các ví dụ để nhớ lâu hơn.

Bước 2: Học âm đục, âm bán đục, âm ngắt, âm ghép và trường âm

Các quy tắc âm đục, âm bán đục, âm ngắt và âm ghép trong bảng chữ cái Katakana giống với bảng chữ cái Hiragana, chỉ khác nhau mặt chữ. Cụ thể:

>>> Âm đục, âm bán đục: Kí hiệu bằng cách thêm dấu “ (tenten) và ○ (maru).

Ví dụ: ガ (ga)  ジ  (ji)  ポ (po)

>>> Âm ngắt: Chữ ツ được viết nhỏ lại thành ッ.

Ví dụ: チケット (chiketto)  ロマンチック (romanchikku)

>>>Âm ghép: Các chữ cái thuộc cột I (trừ い) đi kèm với các chữ ヤ ユ ヨ  được viết nhỏ lại.

Ví dụ: シャ  (sha) ピュ  (pyu)

Tuy nhiên, đối với quy tắc trường âm thì có sự khác biệt. Trường âm được biểu thị bằng dấu gạch ngang ー khi viết, và được phát âm kéo dài 2 âm tiết.

Bước 3: Luyện tập

Xem thêm: Bảng Katakana là gì? Mẹo học bảng chữ cái tiếng Nhật Katakana

4. Bảng chữ cái tiếng Nhật Kanji

4.1 Chữ Kanji là gì?

Chữ Kanji là một trong bốn hệ chữ của Tiếng Nhật với một số lượng rất lớn các từ vựng. Đây là chữ tượng hình, có gốc mượn từ chữ Hán hoặc do người Nhật sáng tạo ra.

Chữ Kanji hầu hết được tạo thành từ hai phần: Phần bộ và phần âm. Phần bộ là phần chỉ ý nghĩa của chữ, phần âm là chỉ âm đọc gần đúng của chữ.

Hiện nay, trong từ điển chữ Hán có khoảng 5 vạn chữ Kanji. Tuy nhiên với những người học tiếng Nhật chỉ cần biết khoảng 2000 chữ Kanji thông dụng là đã đủ để giao tiếp và làm việc một cách chuyên nghiệp. Những chữ cái Kanji mà bạn cần học là những chữ được sử dụng rộng rãi trong đời sống và sinh hoạt hàng ngày, trong cả công việc, học tập và giao tiếp thông thường.

4.2 Cách học Kanji như thế nào?

Chữ Hán được cấu tạo từ hai phần chính: phần bộ (ý nghĩa của chữ) và phần âm (cách đọc, cách phát âm).

>>> Bộ thủ chữ Hán

Mỗi từ trong bảng chữ cái Kanji đều được cấu tạo từ 1 hoặc nhiều bộ thủ khác nhau. Trong tiếng Nhật có tới 214 bộ thủ nhưng nếu không phải là những người nghiên cứu về Kanji và bạn chỉ học nó với mục đích thông thường thì bạn chỉ cần nắm rõ được 50 bộ thủ thông dụng nhất. Một số bộ thủ trong tiếng Hán khi đứng một mình cũng có nghĩa, nhưng một số bộ khác cần được kết hợp với nhau để tạo thành một từ có ý nghĩa.

Mỗi bộ có một vị trí đứng nhất định, chẳng hạn bộ nhân (イ )  thường đứng bên phải (イ trong chữ 住 (trú)), bộ dao (刂) thường đứng bên phải ( 剖 (chữ “phẫu” trong giải phẫu có bộ dao bên phải),…

>>> Phần âm

Cạnh phần bộ là phần âm của các chữ Kanji. Khi đọc phần âm người ta thường căn cứ vào phát âm chuẩn dựa trên âm đọc của người Hoa. Khi chuyển những âm này sang âm Việt, cách đọc không còn chính xác nữa. Dẫu vậy chúng ta vẫn có một số quy tắc nhận biết phần âm trong một vài trường hợp.

5. Bảng chữ cái Romaji tiếng Nhật

Đây là bảng chữ cái được đánh giá là phù hợp nhất để dạy cho người nước ngoài khi muốn làm quen với tiếng Nhật. Bảng chữ cái Romaji sử dụng hệ thống chữ Latinh để phiên âm tiếng Nhật.

Với việc học Romaji thì những người nước ngoài dù không giỏi tiếng Nhật vẫn có thể giao tiếp và nói tên người, đồ vật một cách dễ dàng

5.1 Nguồn gốc của bảng chữ cái Romaji

Bắt đầu từ thế kỷ 16 khi nước Nhật mở cửa giao thương với bên ngoài thì những nhà truyền đạo Kito người Bồ Đào Nha đã nghĩ ra cách sử dụng hệ thống chữ latinh để hiểu được các ký tự tiếng Nhật, tuy nhiên chỉ sử dụng trong phạm vi truyền giáo đối với các học giả. 

Sau đó đến khoảng năm 1867, một nhà truyền giáo người Mỹ (James Curtis Hepburn) đã sáng tạo ra hệ thống chuyển tự một đổi một từ Kanagana sang Romaji

6. Nguyên tắc học thuộc các bảng chữ cái tiếng Nhật

Để giúp các bạn học bảng chữ cái tiếng Nhật nhanh và nhớ lâu hơn, hỗ trợ cho việc đi du học Nhật Bản của các bạn sau này, hay thậm chí chỉ là học để hiểu thêm về văn hóa, đất nước và con người xứ sở Hoa Anh Đào. Thanh Giang xin chia sẻ một số nguyên tắc học bảng chữ cái tiếng Nhật. Cụ thể như sau:

6.1 Ghi nhớ bằng hình ảnh

Thông thường, những hình ảnh màu sắc, gần gũi với cuộc sống hàng ngày có khả năng được lưu giữ nhanh hơn những từ ngữ xa lạ thông thường. Đây là một trong những hiệu ứng ưu thế của hình ảnh. Cũng vì thế, việc mã hóa những chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana trở thành hình ảnh thú vị sẽ giúp tăng hiệu quả ghi nhớ.

Chẳng hạn, あ (a) bạn có nhận thấy nguyên âm này rất giống chiếc “ăng ten” không. Như vậy, khi nhắc đến “ăng ten” bạn có thể nhớ đến cách viết và phát âm của あ.

6.2 Hãy viết thật nhiều

Có một số ý kiến cho rằng, việc luyện viết tiếng Nhật là không cần thiết bời hầu hết việc giao tiếp giữa người với người hiện nay phần nhiều thông qua máy tính.

Tuy nhiên, việc luyện viên trên giấy sẽ giúp bạn nhớ nét chữ một cách tốt hơn. Thay vì việc chỉ học thông qua một giác quan là thị giác thì việc kết hợp nhiều loại giác quan sẽ đem đến hiệu quả tốt hơn. Chính vì thế, bạn nên kết hợp nhìn, nói, nghe, viết để cảm nhận và ghi nhớ tốt hơn.

6.3 Hãy học mọi lúc mọi nơi

Sự chăm chỉ cũng là yếu tố “cần và đủ” để học các bảng chữ cái tiếng Nhật. Một chút kiên trì sẽ giúp bạn tốt lên mỗi ngày. Hãy học mọi lúc, mọi nơi, bất cứ khi nào bạn có thời gian rảnh rỗi:trong lúc nấu ăn, trong khi làm việc nhà, ngồi trên xe bus,…. Sự rèn luyện liên tục sẽ giúp tiếng Nhật trở nên gần gũi, thân thuộc hơn với chúng ta.

6.4 Hãy luyện tập

Luyện tập là một trong những cách ghi nhớ hiệu quả. Việc kết hợp với thực hành sẽ giúp bạn hiểu kỹ hơn bảng chữ cái tiếng Nhật. Điều này giúp ích rất nhiều cho bạn khi học tiếng.

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách học bảng chữ cái tiếng Nhật: Hiragana, Katakana và Kanji, Romaji. Áp dụng đúng phương pháp này sẽ giúp bạn học thuộc bảng chữ cái tiếng Nhật nhanh chóng và hiệu quả hơn. Chúc bạn thành công khi chinh phục bảng chữ cái tiếng Nhật.

Viết bình luận
091 858 2233
Click
Link text