Tính từ là một trong những từ loại phổ biến trong tiếng Hàn, được sử dụng để miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng…Vậy tính từ tiếng Hàn là gì? Sử dụng như thế nào? Cùng du học Hàn Quốc Thanh Giang tìm hiểu chi tiết về tính từ trong tiếng Hàn qua bài viết dưới đây nhé!

HIỂU ĐÚNG về tính từ trong tiếng Hàn

Cũng như trong tiếng Việt, tính từ tiếng Hàn (형용사) cũng là để miêu tả đặc điểm hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng, sự việc, trạng thái…Tính từ thường đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.

>>> Cách sử dụng tính từ tiếng Hàn và ví dụ

Sử dụng với các tính từ tâm lý (biểu thị cảm xúc – 느낌, tình cảm – 감정) như ‘좋다, 싫다, 밉다, 예쁘다, 귀엽다, 피곤하다, 행복하다, 두렵다, 무섭다‘ để biến chúng thành hành động (biến tính từ thành động từ). Trường hợp này chủ yếu sử dụng cùng với ‘/‘.

  • 민수씨가지연씨를좋아해요.
  • Minsu thích Ji-yeon.
  • 지연씨는매운음식을싫어해요.
  • Ji-yeon ghét thức ăn cay.
  • 나는사람을미워하지않아요.
  • Tôi không ghét người đó.
  • 엄마가아기를귀여워해요.
  • Mẹ vuốt ve, âu yếm em bé.
  • 학생들이이번시험을어려워해요.
  • Các em học sinh thấy bài thi lần này khó.

Những câu có sử dụng động từ tâm lý và tính từ tâm lý chỉ khác nhau ở chỗ vị ngữ của câu đó là động từ hay là tính từ, còn nghĩa gần như giống nhau.

  • 나는커피가좋다. Tôi thích cà phê
  • 나는커피를좋아한다. Tôi thích cà phê
  • Với trường hợp bất quy tắc áp dụng tương tự như sau.
  • 아이가개를무서워해요. (무섭다)
  • Trẻ con sợ những chú chó to lớn.
  • 아버지가딸을예뻐해요. (예쁘다)
  • Bố cưng chiều con gái.

TỔNG HỢP Tính từ tiếng Hàn được sử dụng phổ biến nhất

Để giúp bạn học và ghi nhớ tính từ tiếng Hàn hiệu quả, Thanh Giang xin chia sẻ danh sách tính từ được dùng phổ biến nhất trong đời sống. Cụ thể:

Tính từ tiếng Hàn chỉ sự dễ thương

  • 귀엽다 /gwi-yeob-da/: Dễ thương
  • 사랑스럽다 /sa-rang-seu-leob-da/: Đáng yêu
  • 아기자기하다 /a-gi-ja-gi-ha-da/: Dễ thương, ngọt ngào
  • 귀염성스럽다 /gwi-yeom-seong-seu-leob-da/: Dễ thương, yêu kiều
  • 살갑다 /sal-gab-da/: Dịu dàng, dễ thương
  • 예쁘장하다 /yep-peu-jang-ha-da/: Dễ thương, đáng yêu
  • 참하다 /cham-ha-da/: Xinh xắn, dễ thương

Cũng giống như câu hỏi dễ thương trong tiếng Hàn là gì, đẹp trong tiếng Hàn cũng nhận được rất nhiều các thắc mắc tương tự, dưới đây là những tính từ cơ bản để miêu tả cho từ này:

  • 멋있다 /meos-iss-da/: Đẹp đẽ, tuyệt
  • 아름답다 /a-reum-dab-da/: Đẹp, tốt đẹp, hay
  • 예쁘다 /yep-peu-da/: Xinh đẹp
  • 곱다 /gob-da/: Đẹp, thanh tao