Với những học viên muốn theo đuổi kinh tế quốc tế, thương mại, tài chính, quản trị hoặc luật kinh doanh, Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại là một lựa chọn rất đáng chú ý tại Bắc Kinh.
Trường có thế mạnh rõ trong đào tạo nhân lực phục vụ môi trường kinh doanh toàn cầu. Đặc biệt là các ngành gắn với thương mại và hội nhập quốc tế. Trong bài viết dưới đây, Thanh Giang sẽ chia sẻ các thông tin quan trọng về trường giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về ngôi trường mình sẽ học. Cùng theo dõi nhé!

Khái quát chung về Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có tên tiếng Anh là University of International Business and Economics, tên tiếng Trung là 对外经济贸易大学, thường được gọi tắt là UIBE hoặc Mậu Đại.
Trường tọa lạc tại Bắc Kinh, trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc và được Bộ Giáo dục cùng Bộ Thương mại đồng xây dựng. Đây là một trong những trường có thế mạnh nổi bật về kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế, tài chính, luật, quản trị và ngoại ngữ tại Trung Quốc.
Khác với các trường tổng hợp có hệ ngành quá rộng, Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có màu sắc đào tạo rất rõ:
- Tập trung vào kinh tế đối ngoại
- Thương mại toàn cầu
- Tài chính quốc tế, luật kinh tế
- Quản trị kinh doanh và nhân lực có khả năng làm việc trong môi trường quốc tế.
Với học viên Việt Nam muốn theo đuổi khối ngành kinh tế, đây là ngôi trường rất đáng đưa vào danh sách tìm hiểu.
Lịch sử ra đời và năm thành lập
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại được thành lập năm 1951, tiền thân là Trường Cán bộ Thương mại cao cấp trực thuộc Bộ Thương mại Chính phủ Nhân dân Trung ương. Đây là một trong những cơ sở đào tạo đầu tiên của Trung Quốc chuyên bồi dưỡng nhân lực trong lĩnh vực ngoại thương và kinh tế đối ngoại.
Năm 1953, trường đổi tên thành Trường Chuyên khoa Ngoại thương Bắc Kinh.

Đến năm 1954, chuyên ngành ngoại thương của Đại học Nhân dân Trung Quốc được sáp nhập vào trường và trường đổi tên thành Học viện Ngoại thương Bắc Kinh. Năm 1984, trường chính thức mang tên Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại.
Một dấu mốc quan trọng khác là năm 2000, Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại sáp nhập với Học viện Tài chính Trung Quốc, hình thành nên Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại mới trực thuộc Bộ Giáo dục. Sự kiện này giúp trường mở rộng rõ rệt thế mạnh về tài chính, ngân hàng, thương mại và quản trị quốc tế.
Vị trí địa lý và khí hậu tại Bắc Kinh
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại nằm tại số 10 đường Huệ Tân Đông, quận Triều Dương, Bắc Kinh. Đây là khu vực có nhiều cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, trung tâm thương mại và trường Đại học lớn, thuận lợi cho sinh viên học tập, giao lưu và tìm kiếm cơ hội thực tập.
Bắc Kinh có khí hậu ôn đới gió mùa lục địa, bốn mùa rõ rệt. Mùa hè thường nóng và có mưa, mùa đông lạnh khô, mùa xuân nhiều gió, còn mùa thu khá dễ chịu.
Với học viên Việt Nam, thời gian đầu có thể cần thích nghi với mùa đông lạnh và không khí khô, nhưng bù lại Bắc Kinh là môi trường học tập năng động, nhiều cơ hội kết nối và phát triển nghề nghiệp.
Đội ngũ giảng viên
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có đội ngũ giảng viên mạnh, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, luật, quản trị, ngoại ngữ và nghiên cứu quốc tế. Theo thông tin chính thức, trường có 1.802 cán bộ, giảng viên và nhân viên. Trong đó có 1.097 giảng viên chuyên trách, 353 giáo sư và 405 phó giáo sư.
Về quy mô đào tạo, trường hiện có hơn 17.000 sinh viên, gồm hơn 9.000 sinh viên Đại học, khoảng 6.500 học viên sau Đại học và hơn 2.300 sinh viên quốc tế đến từ khoảng 160 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Điều này tạo nên môi trường học tập có tính quốc tế rõ rệt. Đặc biệt phù hợp với học viên muốn học các ngành gắn với thương mại, tài chính và hội nhập toàn cầu.
Cơ sở vật chất, ký túc xá và môi trường sống
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có khuôn viên không quá lớn như các Đại học tổng hợp, nhưng nằm ngay tại Bắc Kinh nên có lợi thế rất lớn về kết nối học thuật, doanh nghiệp và đời sống sinh viên.
Trường có hệ thống giảng đường, thư viện, trung tâm nghiên cứu, phòng học đa phương tiện, ký túc xá sinh viên quốc tế, nhà ăn, khu thể thao và các không gian phục vụ hoạt động học thuật.

Một số điểm nổi bật về cơ sở vật chất và môi trường học tập gồm:
- Thư viện với hơn 1,25 triệu đầu sách giấy
- Hệ thống báo, tạp chí, cơ sở dữ liệu tiếng Trung và tiếng nước ngoài
- Nhiều trung tâm nghiên cứu về kinh tế mở, WTO, thương mại quốc tế, pháp luật kinh tế và quản trị toàn cầu
- Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế trong khuôn viên trường
- Nhà ăn, khu sinh hoạt, dịch vụ hỗ trợ sinh viên và các hoạt động giao lưu văn hóa
- Môi trường quốc tế với sinh viên đến từ nhiều quốc gia
Trường cũng có quan hệ hợp tác với 397 trường Đại học và tổ chức tại 62 quốc gia, vùng lãnh thổ. Đồng thời là một trong những trường sớm tiếp nhận sinh viên quốc tế tại Trung Quốc. Đây là lợi thế quan trọng với học viên muốn học trong môi trường kinh tế – Thương mại có tính toàn cầu.
Các ngành đào tạo tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có thế mạnh rõ ở các ngành kinh tế quốc tế, thương mại, tài chính, luật, quản trị và ngoại ngữ. Trường hiện đào tạo 58 chuyên ngành Đại học, có 14 điểm Thạc sĩ cấp một, 14 điểm Thạc sĩ chuyên nghiệp, 8 điểm Tiến sĩ cấp một, 2 điểm Tiến sĩ chuyên nghiệp và 7 trạm nghiên cứu sau Tiến sĩ.
Các ngành đào tạo bao phủ các lĩnh vực kinh tế, luật, giáo dục, văn học, khoa học tự nhiên, kỹ thuật, quản lý và một số ngành liên ngành.
Dưới đây là bảng tổng hợp các nhóm ngành tiêu biểu tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
| Nhóm ngành | Ngành học tiêu biểu |
| Kinh tế quốc tế – thương mại | Kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế, kinh tế thế giới, kinh tế số, thương mại số, kinh tế lượng |
| Tài chính – ngân hàng | Tài chính, ngân hàng, đầu tư, bảo hiểm, tài chính quốc tế, quản trị rủi ro, công nghệ tài chính |
| Quản trị – kinh doanh | Quản trị kinh doanh, marketing, quản trị nhân lực, quản lý chuỗi cung ứng, thương mại điện tử, logistics |
| Kế toán – kiểm toán | Kế toán, kiểm toán, quản trị tài chính, phân tích tài chính doanh nghiệp |
| Luật – pháp lý kinh tế | Luật quốc tế, luật kinh tế, luật thương mại, luật tài chính, pháp luật kinh doanh quốc tế |
| Ngoại ngữ thương mại | Tiếng Anh thương mại, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ả Rập, tiếng Nga, tiếng Ý |
| Quan hệ quốc tế – chính sách | Quan hệ quốc tế, chính trị quốc tế, quản trị công, chính sách công, ngoại giao kinh tế |
| Ngôn ngữ – văn hóa Trung Quốc | Hán ngữ, Hán ngữ thương mại, giáo dục tiếng Trung quốc tế, văn hóa Trung Quốc |
| Dữ liệu – công nghệ ứng dụng | Thống kê, khoa học dữ liệu, quản lý thông tin, trí tuệ nhân tạo ứng dụng trong kinh tế, an toàn dữ liệu |
| Liên ngành mới | Kinh tế carbon thấp, thương mại số, an ninh quốc gia, quản trị toàn cầu, nghiên cứu khu vực và quốc gia |
Điểm mạnh của trường là các ngành học không tách rời thực tiễn kinh doanh quốc tế. Sinh viên không chỉ học lý thuyết kinh tế, mà còn được tiếp cận ngoại ngữ, luật thương mại, tài chính, đàm phán, thương mại điện tử, logistics và các vấn đề kinh tế toàn cầu.
Đây là lợi thế rất lớn với học viên muốn làm việc trong môi trường doanh nghiệp, ngân hàng, xuất nhập khẩu, tài chính, tư vấn hoặc tổ chức quốc tế.
Hệ đào tạo tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại tiếp nhận sinh viên quốc tế theo nhiều hệ đào tạo khác nhau, gồm Hán ngữ, dự bị Đại học, Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, chương trình ngắn hạn và một số chương trình liên kết quốc tế.
Mỗi hệ học sẽ phù hợp với một nhóm học viên khác nhau, tùy theo năng lực tiếng Trung, nền tảng học lực và mục tiêu nghề nghiệp. Dưới đây là bảng tổng hợp các hệ đào tạo phổ biến tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
| Hệ đào tạo | Đối tượng phù hợp | Thời gian học tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
| Hán ngữ, tiếng Trung thương mại | Học viên muốn học tiếng Trung hoặc nâng trình HSK | 1 kỳ, 1 năm hoặc theo khóa | Phù hợp với học viên cần chuẩn bị tiếng trước khi học chuyên ngành |
| Dự bị Đại học | Học viên muốn vào Đại học nhưng cần củng cố tiếng Trung và kiến thức nền | 1 kỳ hoặc 1 năm | Phù hợp với học viên chưa đủ điều kiện học thẳng hệ Đại học |
| Đại học | Học viên đã tốt nghiệp THPT | Thường 4 năm | Phù hợp với học viên muốn lấy bằng cử nhân tại Trung Quốc |
| Thạc sĩ | Sinh viên đã tốt nghiệp Đại học | Thường 2 năm | Phù hợp với người muốn học chuyên sâu về kinh tế, tài chính, luật, quản trị |
| Tiến sĩ | Học viên đã có bằng Thạc sĩ | Thường 4 năm | Phù hợp với định hướng nghiên cứu, giảng dạy hoặc chuyên gia |
| Ngắn hạn, trao đổi | Học viên muốn học chuyên đề, giao lưu hoặc bồi dưỡng | Linh hoạt | Phù hợp với học viên muốn trải nghiệm môi trường học tập tại Bắc Kinh |
| Chương trình liên kết quốc tế | Học viên muốn học theo lộ trình kết hợp trong và ngoài Trung Quốc | Tùy chương trình | Phù hợp với học viên có định hướng học tập quốc tế |
Hệ Hán ngữ và tiếng Trung thương mại
Hệ Hán ngữ tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại phù hợp với học viên muốn nâng cao tiếng Trung trước khi học chuyên ngành hoặc muốn học tiếng Trung phục vụ công việc kinh doanh, thương mại, giao tiếp doanh nghiệp.
Trường có các chương trình như Hán ngữ cơ bản, Hán ngữ tăng cường và các khóa gắn với thương mại, kinh tế, văn hóa Trung Quốc. Chương trình Hán ngữ cơ bản có các cấp sơ, trung, cao và thường học 20 tiết/tuần trong 16 tuần/kỳ.
Hệ dự bị Đại học
Hệ dự bị Đại học dành cho học viên quốc tế muốn chuẩn bị trước khi vào chương trình cử nhân tiếng Trung. Chương trình giúp học viên củng cố tiếng Trung nghe, nói, đọc, viết, đồng thời bổ sung Toán, kiến thức nền và kỹ năng học thuật.
Với học viên đăng ký Đại học bằng tiếng Trung nhưng chưa đủ vững về ngôn ngữ, đây là lộ trình đáng cân nhắc.
Hệ Đại học
Hệ Đại học tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại thường kéo dài 4 năm. Sinh viên quốc tế có thể lựa chọn các ngành bằng tiếng Trung hoặc một số chương trình bằng tiếng Anh tùy theo thông báo tuyển sinh từng năm.
Các ngành được quan tâm nhiều gồm kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế, tài chính, quản trị kinh doanh, kế toán, luật, marketing, logistics, ngoại ngữ thương mại và thương mại điện tử.
Hệ Thạc sĩ
Hệ Thạc sĩ phù hợp với học viên đã tốt nghiệp Đại học và muốn học chuyên sâu trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, thương mại, luật, quản trị, quan hệ quốc tế, công, logistics, thương mại điện tử hoặc giáo dục tiếng Trung quốc tế.
Một số chương trình Thạc sĩ có thể học bằng tiếng Anh, phù hợp với học viên có nền tảng tiếng Anh tốt và định hướng làm việc trong môi trường quốc tế.
Hệ Tiến sĩ
Hệ Tiến sĩ dành cho học viên đã có bằng Thạc sĩ, có năng lực nghiên cứu và định hướng học thuật rõ ràng. Những ngành như kinh tế quốc tế, tài chính, luật quốc tế, quản trị doanh nghiệp, quan hệ quốc tế, kinh tế thế giới hoặc kinh tế số là các hướng phù hợp với học viên muốn nghiên cứu sâu. Đồng thời, thích giảng dạy hoặc phát triển thành chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế – thương mại.
Điều kiện nhập học Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Điều kiện nhập học tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại sẽ thay đổi theo từng hệ đào tạo, ngành học, ngôn ngữ giảng dạy và diện học bổng. Vì trường có thế mạnh về kinh tế, thương mại, tài chính, luật và ngoại ngữ, học viên nên chuẩn bị tốt cả học lực, ngoại ngữ và mục tiêu học tập.

Dưới đây là bảng điều kiện nhập học cơ bản theo từng hệ đào tạo tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
| Chương trình | Đối tượng phù hợp | Thời gian học tham khảo | Yêu cầu cơ bản |
| Hán ngữ, học tiếng | Học viên muốn học tiếng Trung hoặc tiếng Trung thương mại | 1 kỳ, 1 năm hoặc theo khóa | Có hộ chiếu hợp lệ, sức khỏe tốt, tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
| Dự bị Đại học | Học viên cần chuẩn bị tiếng Trung và kiến thức nền trước khi vào Đại học | 1 kỳ hoặc 1 năm | Tốt nghiệp THPT, có sức khỏe tốt, đáp ứng yêu cầu đầu vào của chương trình dự bị |
| Đại học tiếng Trung | Học viên tốt nghiệp THPT hoặc tương đương | Thường 4 năm | Cần học lực tốt, chứng chỉ HSK phù hợp và kết quả đánh giá đầu vào nếu trường yêu cầu |
| Đại học tiếng Anh | Học viên tốt nghiệp THPT, có nền tảng tiếng Anh tốt | Thường 4 năm | Cần chứng minh năng lực tiếng Anh bằng IELTS, TOEFL hoặc giấy tờ tương đương theo yêu cầu chương trình |
| Thạc sĩ | Sinh viên đã tốt nghiệp Đại học | Thường 2 năm | Cần có bằng cử nhân, bảng điểm tốt, năng lực ngoại ngữ, kế hoạch học tập và thư giới thiệu |
| Tiến sĩ | Học viên đã có bằng Thạc sĩ | Thường 4 năm | Cần có bằng Thạc sĩ, năng lực nghiên cứu, kế hoạch nghiên cứu, thư giới thiệu và hồ sơ học thuật rõ ràng |
| Ngắn hạn, trao đổi | Học viên muốn học chuyên đề, giao lưu hoặc nghiên cứu ngắn hạn | Linh hoạt | Điều kiện thay đổi theo chương trình, thường xét theo hồ sơ cá nhân và mục tiêu học tập |
Để tăng cơ hội trúng tuyển vào Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, học viên nên chuẩn bị hồ sơ sớm và đảm bảo các giấy tờ quan trọng như hộ chiếu, bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ, kế hoạch học tập và thư giới thiệu được hoàn thiện đầy đủ.
Với những ngành có mức cạnh tranh cao hoặc chương trình học bổng, hồ sơ cần thể hiện rõ năng lực học tập, định hướng ngành và lý do lựa chọn trường.
Hồ sơ và visa du học Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Sau khi xác định được hệ học và ngành đăng ký tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, học viên cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng yêu cầu của trường. Hồ sơ nên được scan rõ nét, dịch thuật công chứng đầy đủ và thống nhất thông tin giữa hộ chiếu, bằng cấp, bảng điểm và hệ thống đăng ký.
Dưới đây là nhóm giấy tờ cơ bản học viên thường cần chuẩn bị khi đăng ký du học Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
- Hộ chiếu phổ thông còn hạn
- Ảnh thẻ theo yêu cầu
- Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp
- Bảng điểm bậc học gần nhất
- Chứng chỉ HSK nếu đăng ký chương trình tiếng Trung
- IELTS, TOEFL hoặc minh chứng tiếng Anh nếu đăng ký chương trình tiếng Anh
- Kết quả đánh giá đầu vào nếu chương trình yêu cầu
- Personal statement hoặc bài luận cá nhân
- Kế hoạch học tập đối với hệ Đại học, Thạc sĩ
- Kế hoạch nghiên cứu đối với hệ Tiến sĩ
- Hai thư giới thiệu đối với bậc sau Đại học hoặc chương trình học bổng
- CV học thuật nếu đăng ký Thạc sĩ, Tiến sĩ
- Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài
- Giấy xác nhận không tiền án, tiền sự nếu trường yêu cầu
- Chứng minh tài chính hoặc giấy bảo lãnh tài chính
- Thành tích học thuật, chứng chỉ hoạt động, giải thưởng hoặc tài liệu bổ sung nếu có
Về visa, học viên học dài hạn tại Trung Quốc thường xin visa X1 trước khi nhập cảnh và làm thủ tục cư trú sau khi đến trường.
Với chương trình học ngắn hạn không quá 180 ngày, học viên thường sử dụng visa X2 tùy theo thời lượng khóa học và giấy tờ trường cấp. Sau khi nhập cảnh, sinh viên cần hoàn tất khai báo lưu trú và thủ tục visa/cư trú theo quy định của trường.
Học viên nên chuẩn bị visa sau khi nhận được thư trúng tuyển và giấy xác nhận du học. Các giấy tờ cần kiểm tra kỹ gồm hộ chiếu, thư nhập học, giấy xác nhận du học, đơn visa, ảnh, giấy khám sức khỏe và tài liệu cá nhân theo yêu cầu của trung tâm thị thực.
Các kỳ tuyển sinh của Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại tuyển sinh sinh viên quốc tế theo từng hệ đào tạo. Hệ Hán ngữ và dự bị thường có kỳ xuân, kỳ thu; hệ Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ chủ yếu nhập học vào kỳ thu, tùy chương trình và thông báo tuyển sinh từng năm.
Dưới đây là bảng các kỳ nhập học phổ biến tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
| Chương trình | Kỳ nhập học phổ biến | Thời gian học tham khảo | Lưu ý cho học viên |
| Hán ngữ, học tiếng | Tháng 3 và tháng 9 | 1 kỳ hoặc 1 năm | Phù hợp với học viên muốn nâng tiếng Trung trước khi học chuyên ngành |
| Dự bị Đại học | Thường có kỳ xuân và kỳ thu | 1 kỳ hoặc 1 năm | Phù hợp với học viên cần chuẩn bị tiếng Trung, Toán và kỹ năng học thuật |
| Đại học | Chủ yếu kỳ thu, thường nhập học tháng 9 | Khoảng 4 năm | Cần chuẩn bị học lực, ngoại ngữ, hồ sơ cá nhân và đánh giá đầu vào nếu có |
| Thạc sĩ | Chủ yếu kỳ thu, thường nhập học tháng 9 | Khoảng 2 năm | Cần bằng Đại học, chứng chỉ ngoại ngữ, kế hoạch học tập và thư giới thiệu |
| Tiến sĩ | Chủ yếu kỳ thu, thường nhập học tháng 9 | Khoảng 4 năm | Cần bằng Thạc sĩ, nền tảng nghiên cứu và kế hoạch nghiên cứu rõ ràng |
| Ngắn hạn, trao đổi | Theo từng chương trình | Linh hoạt | Phù hợp với học viên học chuyên đề, giao lưu hoặc nghiên cứu ngắn hạn |
Với hệ Hán ngữ, kỳ thu thường nhận hồ sơ từ tháng 4 đến cuối tháng 6, còn kỳ xuân thường nhận hồ sơ từ tháng 10 đến cuối tháng 12. Với hệ dự bị, kỳ thu thường kéo dài thời gian nhận hồ sơ đến khoảng cuối tháng 7. Còn kỳ xuân thường nhận hồ sơ vào cuối năm trước kỳ nhập học.
Dưới đây là bảng mốc thời gian tham khảo để học viên chủ động lên kế hoạch:
| Hệ/chương trình | Thời gian nộp hồ sơ tham khảo | Ghi chú |
| Hán ngữ kỳ xuân | Thường từ tháng 10 đến cuối tháng 12 | Phù hợp với học viên muốn bắt đầu học tiếng vào đầu năm |
| Hán ngữ kỳ thu | Thường từ tháng 4 đến cuối tháng 6 | Phù hợp với học viên muốn học tiếng trước khi vào chuyên ngành |
| Dự bị kỳ xuân | Thường từ tháng 10 đến cuối tháng 12 | Phù hợp với học viên cần lộ trình chuẩn bị ngắn |
| Dự bị kỳ thu | Thường từ tháng 4 đến khoảng cuối tháng 7 | Phù hợp với học viên muốn chuẩn bị một năm trước bậc Đại học |
| Đại học quốc tế | Thường mở từ cuối năm trước hoặc đầu năm nhập học | Cần chuẩn bị học lực, ngoại ngữ, bài luận cá nhân và đánh giá đầu vào nếu có |
| Thạc sĩ quốc tế | Thường mở từ cuối năm trước đến đầu năm nhập học | Cần kế hoạch học tập, thư giới thiệu và hồ sơ học thuật rõ ràng |
| Tiến sĩ quốc tế | Theo thông báo từng năm | Nên chuẩn bị đề cương nghiên cứu và định hướng học thuật sớm |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc | Thường có hạn sớm hơn hồ sơ tự phí | Phù hợp với học viên có hồ sơ học thuật nổi bật |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế | Theo lịch hệ thống học bổng riêng | Phù hợp với học viên theo định hướng Hán ngữ hoặc giảng dạy tiếng Trung |
| Học bổng Bắc Kinh, học bổng trường | Theo thông báo từng năm | Cần kiểm tra đối tượng, ngành học và mức hỗ trợ cụ thể |
Với học viên muốn ứng tuyển Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, thời điểm phù hợp để bắt đầu chuẩn bị hồ sơ là trước kỳ nhập học khoảng 6 đến 12 tháng. Những bạn muốn xin học bổng nên chuẩn bị sớm hơn. Đặc biệt là bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ, bài luận cá nhân, kế hoạch học tập, kế hoạch nghiên cứu và thư giới thiệu.
Học phí và sinh hoạt tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Khi tìm hiểu Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, học viên và phụ huynh cần dự trù các khoản chính gồm lệ phí đăng ký, học phí, ký túc xá, bảo hiểm, ăn uống, tài liệu học tập, visa, khám sức khỏe và chi phí cá nhân.
Vì trường nằm tại Bắc Kinh, tổng chi phí sinh hoạt sẽ cao hơn nhiều thành phố nội địa, nhưng bù lại sinh viên có nhiều cơ hội học tập, thực tập và kết nối nghề nghiệp.
Tỷ giá quy đổi tham khảo: 1 RMB ≈ 3.870 VNĐ. Mức tiền Việt chỉ dùng để học viên dễ hình dung và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Dưới đây là bảng học phí và chi phí sinh hoạt tham khảo tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
| Khoản phí | Mức phí bằng RMB | Quy đổi tham khảo sang VNĐ |
| Lệ phí đăng ký | 660 RMB | Khoảng 2.554.000 VNĐ |
| Hán ngữ cơ bản | 9.900 RMB/kỳ, 19.000 RMB/năm | Khoảng 38.313.000 VNĐ/kỳ, 73.530.000 VNĐ/năm |
| Hán ngữ tăng cường | 19.800 RMB/kỳ, 38.600 RMB/năm | Khoảng 76.626.000 VNĐ/kỳ, 149.382.000 VNĐ/năm |
| Dự bị cơ bản | 11.600 RMB/kỳ, 23.200 RMB/năm | Khoảng 44.892.000 VNĐ/kỳ, 89.784.000 VNĐ/năm |
| Dự bị từ trình độ 0 | 15.600 RMB/kỳ, 31.300 RMB/năm | Khoảng 60.372.000 VNĐ/kỳ, 121.131.000 VNĐ/năm |
| Đại học tiếng Trung | 24.800 RMB/năm | Khoảng 95.976.000 VNĐ/năm |
| Đại học tiếng Anh | 49.750 RMB/năm | Khoảng 192.532.500 VNĐ/năm |
| Thạc sĩ tiếng Trung nhóm phổ biến | 29.800 – 40.000 RMB/năm | Khoảng 115.326.000 – 154.800.000 VNĐ/năm |
| Thạc sĩ MBA tiếng Trung | 114.000 RMB/năm | Khoảng 441.180.000 VNĐ/năm |
| Thạc sĩ tiếng Anh | Khoảng 85.000 – 128.640 RMB/2 năm tùy chương trình | Khoảng 328.950.000 – 497.837.000 VNĐ/2 năm |
| Tiến sĩ nhóm kinh tế, tài chính, quản trị | 29.800 RMB/năm | Khoảng 115.326.000 VNĐ/năm |
| Tiến sĩ luật quốc tế | 33.000 RMB/năm | Khoảng 127.710.000 VNĐ/năm |
| Bảo hiểm | 800 RMB/năm | Khoảng 3.096.000 VNĐ/năm |
| Ký túc xá và sinh hoạt tại Bắc Kinh | Tùy loại phòng và mức chi tiêu cá nhân | Nên dự trù cao hơn các thành phố nội địa |
Biểu phí sinh viên quốc tế của trường cho thấy học phí hệ Đại học tiếng Trung là 24.800 RMB/năm, hệ Đại học tiếng Anh là 49.750 RMB/năm; Thạc sĩ có nhiều mức tùy chương trình, còn Tiến sĩ phổ biến khoảng 29.800 – 33.000 RMB/năm. Các chương trình tiếng Trung, dự bị và Hán ngữ cũng có mức học phí riêng theo kỳ hoặc theo năm.
Dưới đây là bảng ước tính tổng chi phí du học tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại theo một số trường hợp phổ biến:
| Trường hợp tham khảo | Học phí/năm | Ký túc xá, sinh hoạt và phí cơ bản/năm | Tổng chi phí ước tính/năm |
| Hán ngữ cơ bản | 19.000 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 325 – 441 triệu VNĐ/năm |
| Hán ngữ tăng cường | 38.600 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 401 – 517 triệu VNĐ/năm |
| Dự bị Đại học | 23.200 – 31.300 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 341 – 489 triệu VNĐ/năm |
| Đại học tiếng Trung | 24.800 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 347 – 464 triệu VNĐ/năm |
| Đại học tiếng Anh | 49.750 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 444 – 560 triệu VNĐ/năm |
| Thạc sĩ phổ biến | 29.800 – 40.000 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 367 – 522 triệu VNĐ/năm |
| Thạc sĩ MBA hoặc chương trình đặc thù | Tùy chương trình, có thể cao hơn nhiều | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Cần tính riêng theo học phí thực tế |
| Tiến sĩ phổ biến | 29.800 – 33.000 RMB | Khoảng 65.000 – 95.000 RMB | Khoảng 367 – 495 triệu VNĐ/năm |
Như vậy, tổng chi phí du học tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại thường dao động khoảng 325 – 560 triệu VNĐ/năm với các chương trình phổ biến. Riêng MBA, Thạc sĩ tiếng Anh hoặc chương trình chuyên biệt có học phí cao hơn thì tổng chi phí có thể vượt mức này.
Mức trên chưa bao gồm vé máy bay, visa, dịch thuật hồ sơ, khám sức khỏe, mua sắm ban đầu, thiết bị học tập, đi lại, du lịch và các khoản phát sinh cá nhân.
Các loại học bổng tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế. Học bổng phù hợp với học viên có học lực tốt, ngoại ngữ tốt, định hướng ngành rõ ràng và hồ sơ thể hiện được lý do chọn trường, chọn ngành một cách thuyết phục.
Dưới đây là bảng các loại học bổng tiêu biểu tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại:
| Loại học bổng | Đối tượng phù hợp | Thông tin khái quát |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc diện A | Ứng viên nộp qua cơ quan phái cử hoặc đại sứ quán | Có thể hỗ trợ học phí, chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm tùy diện xét duyệt |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc diện B | Ứng viên Thạc sĩ, Tiến sĩ nộp qua trường | Phù hợp với hồ sơ sau Đại học có học lực và định hướng nghiên cứu tốt |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc – Con đường Tơ lụa | Một số chương trình và ngành học phù hợp | Thường gắn với định hướng hợp tác quốc tế và phát triển khu vực |
| Học bổng Chính phủ Bắc Kinh | Sinh viên quốc tế học tại các trường ở Bắc Kinh | Có thể chia nhiều mức hỗ trợ như học phí, chỗ ở, sinh hoạt hoặc bảo hiểm |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế | Học viên theo định hướng Hán ngữ hoặc giáo dục tiếng Trung | Thường yêu cầu HSK, HSKK và nộp theo hệ thống học bổng riêng |
| Học bổng sinh viên quốc tế của UIBE | Sinh viên quốc tế có thành tích tốt | Có thể xét theo học lực, tiến bộ học tập, hoạt động, nghiên cứu hoặc đóng góp |
| Học bổng Tân Hán học | Ứng viên nghiên cứu Hán học, Trung Quốc học hoặc lĩnh vực liên quan | Phù hợp với học viên có định hướng nghiên cứu chuyên sâu |
| Học bổng xuất sắc của Chính phủ Trung Quốc | Một số chương trình Thạc sĩ quốc tế | Phù hợp với ứng viên có kinh nghiệm, năng lực lãnh đạo và định hướng quốc tế |
| Học bổng theo chương trình, học viện | Tùy từng ngành và thông báo từng năm | Cần kiểm tra điều kiện cụ thể theo chương trình đăng ký |
Học bổng Chính phủ Trung Quốc có thể hỗ trợ học phí, chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm; sinh hoạt phí tham khảo là 2.500 RMB/tháng với bậc Đại học, 3.000 RMB/tháng với Thạc sĩ và 3.500 RMB/tháng với Tiến sĩ.
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế cũng có thể hỗ trợ học phí, chỗ ở, sinh hoạt phí và bảo hiểm tùy diện học bổng.
Với các diện học bổng tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, học viên nên chuẩn bị hồ sơ sớm vì thời hạn học bổng thường kết thúc trước hồ sơ tự phí.
Có thể nói, học bổng càng có mức hỗ trợ cao thì mức độ cạnh tranh càng lớn. Vì vậy, học viên nên chọn diện học bổng phù hợp với năng lực thực tế. Đồng thời chuẩn bị hồ sơ thể hiện rõ lý do chọn Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, ngành học muốn theo đuổi và định hướng phát triển sau khi tốt nghiệp.
Có nên đi du học Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại không?
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại là lựa chọn rất đáng cân nhắc với học viên muốn học khối kinh tế tại Bắc Kinh. Đặc biệt nếu quan tâm đến thương mại quốc tế, tài chính, luật kinh doanh, quản trị, logistics, ngoại ngữ thương mại hoặc các ngành gắn với hội nhập toàn cầu.
Phù hợp với học viên muốn theo đuổi kinh tế quốc tế và thương mại
Điểm mạnh rõ nhất của trường nằm ở các ngành kinh tế đối ngoại, thương mại quốc tế, kinh tế thế giới, tài chính quốc tế và kinh doanh toàn cầu.
Đây là những ngành phù hợp với học viên muốn làm việc trong doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ngân hàng, công ty đa quốc gia, logistics, tư vấn, thương mại điện tử xuyên biên giới hoặc các tổ chức có yếu tố quốc tế.
Với học viên Việt Nam, nhóm ngành này có tính ứng dụng cao vì quan hệ kinh tế, thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc ngày càng phát triển. Sinh viên có nền tảng chuyên môn tốt, tiếng Trung tốt và hiểu thị trường Trung Quốc sẽ có nhiều lợi thế khi trở về làm việc.
Lợi thế lớn nhờ học tại Bắc Kinh
Bắc Kinh là trung tâm chính trị, giáo dục, tài chính và giao lưu quốc tế của Trung Quốc. Học tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại giúp sinh viên có nhiều cơ hội tiếp cận hội thảo, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, cơ quan nghiên cứu và mạng lưới cựu sinh viên.
Với các ngành như kinh tế, tài chính, luật, ngoại giao kinh tế, quan hệ quốc tế hoặc quản trị, môi trường Bắc Kinh có thể mở ra nhiều cơ hội trải nghiệm và kết nối hơn so với một số thành phố nhỏ.
Môi trường quốc tế rất rõ nét
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại có tỷ lệ sinh viên quốc tế cao và mạng lưới hợp tác rộng. Sinh viên không chỉ học với bạn bè Trung Quốc mà còn có cơ hội giao lưu với sinh viên đến từ nhiều quốc gia khác.
Đây là lợi thế quan trọng với những bạn muốn rèn tư duy quốc tế, khả năng ngoại ngữ và kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Trường cũng có thế mạnh ngoại ngữ thương mại, giúp sinh viên kết hợp tốt giữa chuyên môn kinh tế và năng lực ngôn ngữ. Với học viên học khối kinh tế, đây là điểm cộng rất lớn vì ngoại ngữ thường là yếu tố quyết định khi xin việc ở môi trường quốc tế.
Ngành học có tính ứng dụng cao
Các ngành như tài chính, kế toán, marketing, logistics, thương mại điện tử, luật kinh doanh và quản trị đều có tính ứng dụng rõ ràng. Sinh viên có thể định hướng nghề nghiệp ngay từ khi còn học, thay vì học quá lý thuyết mà chưa biết sau này làm gì.
Đặc biệt, với sự phát triển của thương mại số, fintech, dữ liệu kinh tế, logistics xuyên biên giới và kinh doanh quốc tế, học viên có thể kết hợp kiến thức kinh tế với công nghệ, ngoại ngữ và kỹ năng phân tích thị trường.
Cần cân nhắc chi phí và mức độ cạnh tranh
Bắc Kinh là thành phố có chi phí sinh hoạt cao hơn nhiều địa phương khác tại Trung Quốc. Nếu học viên đi theo diện tự phí, phụ huynh nên tính kỹ tổng ngân sách theo năm. Đặc biệt với chương trình tiếng Anh, MBA hoặc các chương trình chuyên biệt có học phí cao.

Bên cạnh đó, các ngành như tài chính, kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế, luật và quản trị thường có mức cạnh tranh cao. Học viên muốn tăng cơ hội trúng tuyển hoặc xin học bổng cần chuẩn bị sớm bảng điểm, ngoại ngữ, bài luận, kế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại phù hợp với học viên có mục tiêu học khối kinh tế nghiêm túc, muốn phát triển trong môi trường quốc tế và có định hướng nghề nghiệp rõ. Đây là lựa chọn đặc biệt đáng cân nhắc với những bạn muốn theo đuổi kinh tế quốc tế, thương mại, tài chính, luật kinh doanh, quản trị, ngoại ngữ thương mại hoặc các ngành gắn với hợp tác Việt Nam – Trung Quốc.
Cơ hội việc làm sau khi học tại Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại
Sau khi tốt nghiệp Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, sinh viên có thể phát triển theo nhiều hướng khác nhau tùy ngành học, năng lực tiếng Trung, tiếng Anh, kinh nghiệm thực tập và định hướng cá nhân.
Lợi thế của trường nằm ở thương hiệu trong khối kinh tế – thương mại, vị trí tại Bắc Kinh và mạng lưới quốc tế rộng.
Một số hướng phát triển học viên có thể cân nhắc:
- Làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế, logistics, chuỗi cung ứng
- Phát triển trong ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, chứng khoán, đầu tư, quản trị rủi ro
- Làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc, doanh nghiệp FDI hoặc công ty đa quốc gia
- Theo hướng kế toán, kiểm toán, phân tích tài chính, tư vấn doanh nghiệp
- Làm việc trong mảng marketing quốc tế, thương mại điện tử, kinh doanh số, vận hành sàn xuyên biên giới
- Phát triển trong lĩnh vực luật kinh tế, luật thương mại, pháp chế doanh nghiệp, sở hữu trí tuệ
- Làm việc tại cơ quan xúc tiến thương mại, tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu hoặc dự án hợp tác quốc tế
- Trở về Việt Nam làm việc trong các công ty có giao thương với Trung Quốc
- Theo hướng biên phiên dịch kinh tế, đối ngoại, truyền thông thương mại, tư vấn thị trường
- Học tiếp lên Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Trung Quốc hoặc các quốc gia khác
Tuy nhiên, cơ hội việc làm không chỉ phụ thuộc vào tên trường. Trong quá trình học, sinh viên cần chủ động nâng cao tiếng Trung, tiếng Anh, kỹ năng phân tích dữ liệu, kỹ năng giao tiếp kinh doanh, kinh nghiệm thực tập và khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.
Vì sao nên lựa chọn Thanh Giang khi tìm hiểu về Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại?
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại là trường có định hướng ngành rất rõ nhưng cũng chính vì vậy mà học viên cần chọn đúng chương trình ngay từ đầu. Không phải bạn nào thích kinh tế cũng nên chọn cùng một ngành.
Có bạn phù hợp với thương mại quốc tế, có bạn nên chọn tài chính, có bạn hợp với quản trị, kế toán, logistics, luật kinh tế hoặc ngoại ngữ thương mại…
Do đó, Thanh Giang sẽ giúp học viên phân tích hồ sơ theo hướng thực tế hơn:
- Với học viên muốn học Đại học, cần xem kỹ nền tảng học lực, năng lực tiếng Trung hoặc tiếng Anh, khả năng theo học các môn kinh tế và mục tiêu nghề nghiệp sau này.
- Với học viên muốn học Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ, trọng tâm sẽ nằm ở chuyên ngành đã học, điểm số, kinh nghiệm làm việc, kế hoạch học tập, kế hoạch nghiên cứu và thư giới thiệu.
- Với những bạn muốn tối ưu chi phí, Thanh Giang sẽ hỗ trợ so sánh giữa hệ tiếng Trung, hệ tiếng Anh, dự bị, Hán ngữ và các diện học bổng phù hợp.
Vì trường nằm tại Bắc Kinh, việc dự trù ngân sách cũng cần làm kỹ hơn. Đặc biệt với học viên học tự phí hoặc chọn chương trình có học phí cao.
Với học viên muốn xin học bổng, hồ sơ cần được chuẩn bị chặt chẽ hơn ở phần bảng điểm, chứng chỉ HSK hoặc IELTS/TOEFL, bài luận cá nhân, kế hoạch học tập, thư giới thiệu và lý do chọn ngành.
Thanh Giang sẽ đồng hành để học viên không chỉ nộp hồ sơ đúng hạn mà còn chọn được hướng đi phù hợp với năng lực và mục tiêu dài hạn.
Điểm quan trọng khi tìm hiểu Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại là không chỉ hỏi trường có nổi tiếng không mà cần xác định ngành này có hợp với mình không và sau khi tốt nghiệp mình sẽ đi theo hướng nào.
Khi lộ trình rõ ngay từ đầu, học viên sẽ dễ chọn đúng hệ học, đúng ngành và có kế hoạch chuẩn bị hồ sơ hiệu quả hơn.
Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại là lựa chọn phù hợp với học viên muốn theo học tại một trường có thế mạnh về kinh tế quốc tế, thương mại, tài chính, luật, quản trị, ngoại ngữ và các ngành gắn với hội nhập toàn cầu.
Với vị trí tại Bắc Kinh và định hướng đào tạo quốc tế rõ ràng, trường đặc biệt phù hợp với những bạn muốn phát triển trong môi trường kinh doanh, đối ngoại, tài chính hoặc thương mại quốc tế.
Bạn nào quan tâm đến Đại học Kinh tế và Thương mại đối ngoại, hãy inbox cho Fanpage của Thanh Giang hoặc gọi đến hotline: 091.858.2233 để được tư vấn chi tiết về ngành học và lộ trình du học Trung Quốc phù hợp nhé!
CLICK NGAY để được tư vấn và hỗ trợ MIỄN PHÍ
Chat trực tiếp cùng Thanh Giang
>> Link Facebook Thanh Giang: https://www.facebook.com/nguyenmauuthanhgiang
>> Link Zalo: https://zalo.me/0964502233
THANH GIANG CONINCON.,JSC – Cùng nhau vươn xa, kiến tạo tương lai
- Website: https://thanhgiang.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/dh.xkld.thanhgiangconincon
- Hotline: 091 858 2233
- Trụ sở chính: 30/46 Hưng Thịnh, Khu X2A, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội
- Các chi nhánh trên toàn quốc: https://duhoc.thanhgiang.com.vn/danh-sach-chi-nhanh-thanh-giang/
