Nhắc đến Đại học Giang Tô, nhiều người dễ nghĩ đây chỉ là một trường Đại học mang tên tỉnh. Thực tế, trường là Đại học tổng hợp trọng điểm đặt tại thành phố Trấn Giang, có lịch sử đào tạo bắt nguồn từ năm 1902 và nổi bật trong các lĩnh vực kỹ thuật, nông nghiệp, y học, vật liệu cùng khoa học máy tính.
Vậy Đại học Giang Tô có những ngành nào, điều kiện nhập học ra sao, chi phí du học bao nhiêu và sinh viên quốc tế có thể đăng ký những học bổng gì? Hãy cùng Thanh Giang tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Khái quát chung về Đại học Giang Tô
Trước khi đi sâu vào ngành đào tạo, điều kiện nhập học, học phí hay các chương trình học bổng, bạn nên nắm qua những thông tin cơ bản về Đại học Giang Tô. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung nhanh về lịch sử, quy mô và thế mạnh nổi bật của trường.
| Nội dung | Thông tin |
| Tên tiếng Việt | Đại học Giang Tô |
| Tên tiếng Trung | 江苏大学 |
| Tên tiếng Anh | Jiangsu University |
| Tên viết tắt | JSU hoặc UJS |
| Năm khởi nguồn | 1902 |
| Năm thành lập trường hiện nay | 2001 |
| Loại hình | Đại học công lập tổng hợp trọng điểm |
| Đơn vị đồng xây dựng | Chính quyền tỉnh Giang Tô, Bộ Giáo dục và Bộ Nông nghiệp – Nông thôn Trung Quốc |
| Địa điểm | Thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô |
| Diện tích khuôn viên | Hơn 3.000 mẫu Trung Quốc |
| Số ngành Đại học | 98 ngành |
| Quy mô sinh viên | Hơn 48.000 sinh viên |
| Sinh viên quốc tế hệ cấp bằng | Hơn 2.000 sinh viên |
| Đội ngũ giảng viên chuyên trách | Hơn 2.700 người |
| Thế mạnh nổi bật | Cơ khí nông nghiệp, kỹ thuật phương tiện, năng lượng, vật liệu, thực phẩm, hóa học, máy tính, y học và quản trị |
| Website chính thức | ujs.edu.cn |
Đại học Giang Tô hiện đào tạo 12 nhóm lĩnh vực, có 16 ngành cấp một được phép đào tạo Tiến sĩ, 46 ngành cấp một đào tạo Thạc sĩ và 14 trạm nghiên cứu sau Tiến sĩ. Trường cũng có 16 lĩnh vực nằm trong nhóm 1% toàn cầu theo ESI, trong đó nông nghiệp, kỹ thuật, hóa học và vật liệu thuộc nhóm 0,1% toàn cầu.
Lịch sử hình thành và phát triển của Đại học Giang Tô
Để hiểu rõ vị thế hiện nay của trường, cần nhìn lại quá trình phát triển từ một cơ sở đào tạo kỹ thuật nông nghiệp đến một trường Đại học tổng hợp có thế mạnh nghiên cứu.
Lịch sử của Đại học Giang Tô được truy nguyên từ Tam Giang Sư phạm Học đường, thành lập tại Nam Kinh vào năm 1902. Đây là một trong những cơ sở giáo dục có ảnh hưởng đến quá trình hình thành hệ thống giáo dục Đại học hiện đại tại khu vực Giang Tô.
Năm 1960, Học viện Cơ khí Nông nghiệp Trấn Giang được tách ra từ Học viện Công nghệ Nam Kinh, nay là Đại học Đông Nam. Trường trở thành một trong những cơ sở đầu tiên tại Trung Quốc mở ngành cơ khí nông nghiệp và tổ chức đào tạo có hệ thống về thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Năm 1978, trường được xác định là một trong 88 trường Đại học trọng điểm toàn quốc. Đến năm 1981, trường thuộc nhóm cơ sở đầu tiên tại Trung Quốc được cấp quyền đào tạo và trao bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ.
Tháng 8/2001, Đại học Công nghệ Giang Tô, Học viện Y Trấn Giang và Trường Cao đẳng Sư phạm Trấn Giang được hợp nhất, chính thức hình thành Đại học Giang Tô như hiện nay. Sự hợp nhất này giúp trường mở rộng từ thế mạnh kỹ thuật sang y học, giáo dục, kinh tế, quản trị và khoa học xã hội.
Đại học Giang Tô nằm ở đâu?
Vị trí của trường là một trong những yếu tố đáng cân nhắc khi sinh viên lựa chọn môi trường học tập và xây dựng kế hoạch chi phí.
Đại học Giang Tô nằm tại số 301 đường Học Phủ, quận Kinh Khẩu, thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô. Trấn Giang nằm ở khu vực hạ lưu sông Trường Giang, gần Nam Kinh, Thường Châu, Dương Châu và kết nối thuận tiện với nhiều thành phố thuộc vùng đồng bằng sông Trường Giang.
Trấn Giang không quá đông đúc như Thượng Hải hay Nam Kinh, nhưng vẫn có hệ thống giao thông, bệnh viện, trung tâm thương mại và dịch vụ tương đối đầy đủ. Thành phố cũng nổi tiếng với những địa điểm như Kim Sơn, Tiêu Sơn, Bắc Cố Sơn và phố cổ Tây Tân Độ.
Việc nằm trong vùng kinh tế phát triển của miền Đông Trung Quốc giúp sinh viên tiếp cận nhiều doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực sản xuất, ô tô, cơ khí, thực phẩm, dược phẩm, logistics và thương mại.
Khí hậu và môi trường sống tại Trấn Giang
Bên cạnh vị trí địa lý, khí hậu cũng là yếu tố du học sinh Việt Nam cần chuẩn bị trước khi nhập học.
Trấn Giang thuộc khu vực khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, có bốn mùa tương đối rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 15–16°C, mùa hè nóng ẩm và có nhiều mưa, trong khi mùa đông lạnh, khô hơn và đôi khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
Mùa xuân tại Trấn Giang thường có sự thay đổi nhiệt độ khá nhanh. Khoảng tháng 6 và tháng 7 có thể xuất hiện thời kỳ mưa Mai Vũ với độ ẩm cao. Mùa thu tương đối mát mẻ, ít mưa và được xem là giai đoạn có thời tiết dễ chịu nhất trong năm.
Sinh viên Việt Nam nên chuẩn bị một số vật dụng cần thiết như:
- Quần áo thoáng mát cho mùa hè
- Áo khoác dày và đồ giữ nhiệt cho mùa đông
- Ô hoặc áo mưa
- Giày chống trơn
- Kem dưỡng ẩm
- Túi hút ẩm cho quần áo và sách vở
- Thuốc cảm và thuốc dị ứng thông thường
Nhìn chung, môi trường sống tại Trấn Giang tương đối yên bình, chi phí dễ tiếp cận hơn các thành phố hạng nhất và phù hợp với những bạn muốn tập trung học tập.
Đội ngũ giảng viên và năng lực nghiên cứu
Chất lượng giảng viên và hệ thống nghiên cứu là những yếu tố giúp Đại học Giang Tô xây dựng vị thế trong nhóm trường Đại học tổng hợp có thế mạnh kỹ thuật.
Trường hiện có hơn 2.700 giảng viên chuyên trách, trong đó khoảng 45% có ít nhất một năm học tập hoặc nghiên cứu ở nước ngoài. Bên cạnh đội ngũ giảng viên cơ hữu, trường còn quy tụ nhiều chuyên gia, nhà khoa học và nhân sự thuộc các chương trình tài năng cấp quốc gia, cấp tỉnh.
Các hướng nghiên cứu nổi bật của trường gồm:
- Cơ khí và thiết bị nông nghiệp
- Kỹ thuật phương tiện
- Động lực học và năng lượng
- Máy bơm và kỹ thuật chất lưu
- Khoa học vật liệu
- Công nghệ thực phẩm
- Hóa học và kỹ thuật hóa học
- Trí tuệ nhân tạo
- Khoa học máy tính
- Y học lâm sàng
- Dược học
- Quản lý và kinh tế
Đại học Giang Tô có nhiều nền tảng nghiên cứu cấp quốc gia như Trung tâm Nghiên cứu Kỹ thuật Máy bơm và Hệ thống, Trung tâm Kỹ thuật Liên hợp về Phương tiện Hybrid và phòng thí nghiệm chung “Vành đai và Con đường” về công nghệ, thiết bị nông nghiệp thông minh.
Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Để đáp ứng quy mô đào tạo hơn 48.000 sinh viên, Đại học Giang Tô đã xây dựng hệ thống thư viện, giảng đường, phòng thí nghiệm, ký túc xá và tiện ích sinh hoạt khá hoàn chỉnh.
Hệ thống thư viện
Thư viện là một trong những không gian học tập quan trọng của trường, phục vụ cả sinh viên Đại học, học viên sau Đại học và nghiên cứu sinh.
Hệ thống thư viện có diện tích khoảng 51.000 m², sở hữu khoảng 3,3 triệu cuốn sách, 118 cơ sở dữ liệu được đăng ký và 11 cơ sở dữ liệu chuyên biệt do trường xây dựng. Trường còn có Trung tâm Tài liệu Thiết bị Nông nghiệp và Trung tâm Tài liệu quốc tế Pearl S. Buck.
Ngoài thư viện tại cơ sở chính, trường còn có các thư viện và phòng tư liệu tại những khu vực đào tạo khác. Hệ thống được quản lý thống nhất, cho phép sinh viên tra cứu, mượn và trả tài liệu giữa các cơ sở.
Sinh viên có thể sử dụng nhiều dịch vụ như:
- Mượn và trả sách
- Tra cứu tài liệu điện tử
- Truy cập cơ sở dữ liệu học thuật
- Đặt chỗ tự học
- Mượn tài liệu liên thư viện
- Tìm kiếm luận văn và công trình nghiên cứu
- Sử dụng phòng thảo luận nhóm
Giảng đường và phòng thí nghiệm
Hoạt động đào tạo tại trường được kết hợp giữa lý thuyết, thực hành và nghiên cứu theo từng chuyên ngành.
Các ngành kỹ thuật được hỗ trợ bởi hệ thống phòng thực hành và phòng thí nghiệm như:
- Trung tâm thực hành cơ khí
- Phòng thí nghiệm kỹ thuật phương tiện
- Phòng nghiên cứu năng lượng
- Phòng thực hành kỹ thuật điện
- Phòng máy tính
- Phòng nghiên cứu vật liệu
- Phòng kiểm nghiệm thực phẩm
- Phòng thực hành hóa học
- Trung tâm mô phỏng y khoa
Trường cũng đầu tư thiết bị giảng dạy, nghiên cứu với tổng giá trị hơn 1,5 tỷ NDT. Đây là nền tảng để sinh viên tiếp cận các dự án nghiên cứu, hoạt động đổi mới sáng tạo và chương trình hợp tác với doanh nghiệp.
Khuôn viên và môi trường sinh hoạt
Cơ sở chính của Đại học Giang Tô nằm ở phía Đông thành phố Trấn Giang, có diện tích hơn 3.000 mẫu Trung Quốc và được nhiều sinh viên gọi là “khu vườn phía Đông” nhờ không gian xanh, hồ nước và cảnh quan rộng rãi.
Trong khuôn viên có nhiều tiện ích phục vụ sinh viên như:
- Sân vận động
- Nhà thi đấu
- Trung tâm hoạt động sinh viên
- Bệnh viện trực thuộc
- Phòng y tế
- Siêu thị
- Cửa hàng tiện lợi
- Ngân hàng
- Điểm nhận hàng
- Xe buýt nội bộ
Thẻ sinh viên được tích hợp nhiều chức năng, bao gồm thanh toán tại nhà ăn, siêu thị, sử dụng phòng tắm, máy giặt, xe buýt nội bộ, cổng ký túc xá và dịch vụ thư viện.
Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế
Đại học Giang Tô cung cấp chỗ ở trong khuôn viên cho sinh viên quốc tế. Trừ một số trường hợp đặc biệt được phê duyệt, sinh viên thường được yêu cầu ở tại ký túc xá của trường.
Ký túc xá quốc tế chủ yếu là phòng đôi, được trang bị:
- Giường ngủ
- Bàn học
- Tủ quần áo
- Điều hòa
- Bình nước nóng
- Phòng vệ sinh riêng
- Kết nối internet
- Khu bếp chung
- Phòng sinh hoạt chung
Mức phí phòng đôi thường khoảng 4.900 NDT/người/năm hoặc 3.000 NDT/người/học kỳ. Nếu thuê trong thời gian ngắn, mức phí tham khảo khoảng 490 NDT/người/tháng.
| Loại hình | Chi phí tham khảo | Quy đổi sang VNĐ |
| Phòng đôi theo năm | 4.900 NDT/người/năm | Khoảng 19 triệu đồng |
| Phòng đôi theo học kỳ | 3.000 NDT/người/học kỳ | Khoảng 11,6 triệu đồng |
| Thuê ngắn hạn | 490 NDT/người/tháng | Khoảng 1,9 triệu đồng |
Nhà ăn và tiện ích ăn uống
Hệ thống nhà ăn được phân bố tại nhiều khu vực trong khuôn viên, giúp sinh viên thuận tiện lựa chọn theo vị trí ký túc xá hoặc giảng đường.
Các nhà ăn phục vụ nhiều món như:
- Đồ ăn sáng
- Cơm tự chọn
- Mì và bánh
- Món địa phương Trấn Giang
- Món ăn nhanh
- Đồ ăn Halal
- Món ăn Tây Bắc Trung Quốc
- Bánh mì và đồ uống
Nhà ăn số 6 nằm gần Học viện Giáo dục Quốc tế, có hơn 1.000 chỗ ngồi và nhiều quầy phục vụ sinh viên quốc tế. Trường cũng bố trí xe bán đồ ăn tại một số khu vực để đáp ứng nhu cầu vào giờ cao điểm.
Các ngành đào tạo nổi bật tại Đại học Giang Tô
Không chỉ nổi bật về cơ khí nông nghiệp, Đại học Giang Tô còn phát triển hệ thống ngành đào tạo rộng, bao phủ kỹ thuật, kinh tế, y học, quản trị và khoa học xã hội.
Trường hiện có 98 ngành Đại học. Đối với sinh viên quốc tế, danh mục mở tuyển gồm hàng chục chương trình bằng tiếng Trung và tiếng Anh, trong đó nhiều ngành được tổ chức ở cả kỳ mùa xuân và mùa thu.
| Nhóm ngành | Một số ngành tiêu biểu |
| Cơ khí – Chế tạo | Kỹ thuật cơ khí, thiết kế chế tạo máy và tự động hóa, chế tạo thông minh |
| Phương tiện – Giao thông | Kỹ thuật phương tiện, kỹ thuật giao thông, phương tiện năng lượng mới |
| Nông nghiệp | Cơ giới hóa và tự động hóa nông nghiệp, kỹ thuật nông nghiệp |
| Năng lượng | Năng lượng và động lực, kỹ thuật nhiệt, năng lượng mới |
| Điện – Điện tử | Kỹ thuật điện, tự động hóa, thông tin điện tử |
| Công nghệ thông tin | Khoa học máy tính, kỹ thuật phần mềm, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật |
| Vật liệu | Khoa học và kỹ thuật vật liệu, vật liệu kim loại, vật liệu năng lượng |
| Thực phẩm | Khoa học và kỹ thuật thực phẩm, chất lượng và an toàn thực phẩm |
| Hóa học | Hóa học, kỹ thuật hóa học và công nghệ |
| Xây dựng | Kỹ thuật xây dựng, quản lý công trình |
| Kinh tế – Tài chính | Kinh tế quốc tế, thương mại quốc tế, tài chính |
| Quản trị | Quản trị kinh doanh, kế toán, quản trị tài chính, marketing |
| Y – Dược | Y khoa lâm sàng, nha khoa, dược học, điều dưỡng, xét nghiệm y học |
| Ngôn ngữ – Giáo dục | Hán ngữ, giáo dục tiếng Trung quốc tế, giáo dục học |
| Nghệ thuật | Thiết kế truyền thông thị giác, thiết kế sản phẩm |
Một số chương trình Đại học bằng tiếng Anh được sinh viên quốc tế quan tâm gồm Y khoa lâm sàng, Nha khoa, Dược học, Khoa học máy tính, Cơ khí, Kỹ thuật phương tiện, Năng lượng, Vật liệu, Thực phẩm, Quản trị kinh doanh và Thương mại quốc tế.
Khi lựa chọn ngành, thí sinh nên kiểm tra đồng thời các yếu tố:
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Thời gian đào tạo
- Yêu cầu HSK hoặc tiếng Anh
- Môn thi CSCA
- Học phí
- Điều kiện thực hành
- Yêu cầu tốt nghiệp
- Khả năng đăng ký học bổng
Các hệ đào tạo dành cho sinh viên quốc tế
Tùy theo trình độ học vấn và mục tiêu cá nhân, sinh viên quốc tế có thể lựa chọn chương trình dự bị, học tiếng, Đại học, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ.
Hệ học tiếng Trung
Hệ học tiếng phù hợp với những bạn muốn cải thiện khả năng Hán ngữ, luyện thi HSK hoặc chuẩn bị nền tảng trước khi học chuyên ngành.
Nội dung chương trình thường gồm:
- Tiếng Trung tổng hợp
- Nghe hiểu
- Giao tiếp
- Đọc
- Viết
- Văn hóa Trung Quốc
- Kỹ năng học tập
Chương trình không cấp bằng thường có thời gian một học kỳ hoặc một năm. Học phí tham khảo khoảng 9.500 NDT/học kỳ hoặc 18.000 NDT/năm.
Hệ dự bị Đại học
Hệ dự bị được thiết kế cho những ứng viên cần bổ sung tiếng Trung hoặc kiến thức học thuật trước khi tham gia kỳ thi đầu vào hệ Đại học.
Trường triển khai các chương trình dự bị theo ngôn ngữ và bài thi CSCA, trong đó người học có thể được đào tạo:
- Tiếng Trung học thuật
- Toán học
- Vật lý
- Hóa học
- Kỹ năng làm bài CSCA
- Kiến thức chuyên ngành cơ bản
Một số chương trình dự bị tiếng Trung yêu cầu người học có HSK 3 trở lên. Sau khi hoàn thành, sinh viên vẫn phải tham gia CSCA và đáp ứng yêu cầu tuyển sinh của ngành Đại học.
Hệ Đại học
Hệ Đại học dành cho ứng viên đã tốt nghiệp THPT và đáp ứng yêu cầu về học lực, ngoại ngữ cũng như bài kiểm tra đầu vào.
Thời gian đào tạo phổ biến gồm:
- 4 năm đối với phần lớn ngành kinh tế, kỹ thuật và quản trị
- 5 năm đối với một số chương trình chuyên ngành
- 6 năm đối với Y khoa lâm sàng và Nha khoa bằng tiếng Anh
Nhiều chương trình Đại học bằng tiếng Anh được tổ chức vào cả kỳ mùa xuân và mùa thu, tạo thêm lựa chọn về thời gian nhập học.
Hệ Thạc sĩ
Hệ Thạc sĩ phù hợp với ứng viên đã có bằng cử nhân và muốn phát triển chuyên môn hoặc năng lực nghiên cứu.
Chương trình thường kéo dài 3 năm. Trường mở nhiều ngành bằng tiếng Anh và tiếng Trung như:
- Kỹ thuật cơ khí
- Kỹ thuật nông nghiệp
- Kỹ thuật phương tiện
- Năng lượng
- Vật liệu
- Máy tính
- Thực phẩm
- Kinh tế
- Quản trị
- Y học
- Dược học
- Giáo dục
Nhiều chương trình Thạc sĩ kỹ thuật có mức học phí khoảng 24.000 NDT/năm và được tổ chức vào cả kỳ mùa xuân và mùa thu.
Hệ Tiến sĩ
Hệ Tiến sĩ dành cho người đã có bằng Thạc sĩ, nền tảng nghiên cứu phù hợp và khả năng thực hiện đề tài độc lập.
Chương trình thường kéo dài khoảng 4 năm. Các hướng nổi bật gồm:
- Cơ khí
- Kỹ thuật nông nghiệp
- Phương tiện
- Năng lượng
- Vật liệu
- Khoa học máy tính
- Thực phẩm
- Hóa học
- Y học
- Quản trị
Một số chương trình Tiến sĩ kỹ thuật có học phí khoảng 28.000 NDT/năm và được giảng dạy bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
Điều kiện nhập học Đại học Giang Tô
Điều kiện tuyển sinh sẽ thay đổi theo hệ đào tạo, ngành học và ngôn ngữ giảng dạy. Ứng viên cần kiểm tra đúng yêu cầu của chương trình thay vì áp dụng một tiêu chuẩn chung cho tất cả các ngành.
Điều kiện chung
Trước khi xét học lực và ngoại ngữ, ứng viên cần đáp ứng một số yêu cầu cơ bản về quốc tịch, sức khỏe và tư cách cá nhân.
Các điều kiện phổ biến gồm:
- Là công dân không mang quốc tịch Trung Quốc
- Có hộ chiếu còn hiệu lực
- Có sức khỏe thể chất và tinh thần phù hợp
- Có nền tảng học thuật tốt
- Không có tiền án
- Tuân thủ pháp luật Trung Quốc
- Tôn trọng phong tục và văn hóa địa phương
- Có khả năng chi trả học phí, sinh hoạt nếu học tự túc
Đối với người từng mang quốc tịch Trung Quốc hoặc có cha mẹ là công dân Trung Quốc, trường có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ về quốc tịch và lịch sử xuất nhập cảnh.
Điều kiện đối với hệ Đại học
Ứng viên Đại học cần có bằng tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương.
Các yêu cầu thường gồm:
- Độ tuổi từ 18–25
- Có học bạ THPT tốt
- Có hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng khi nhập học
- Có kết quả bài thi CSCA
- Có chứng chỉ ngoại ngữ phù hợp
- Có bài tự thuật hoặc kế hoạch học tập
- Đáp ứng yêu cầu phỏng vấn hoặc kiểm tra học thuật
Theo quy định tuyển sinh hiện hành, ứng viên hệ Đại học phải tham gia bài kiểm tra năng lực học thuật dành cho sinh viên quốc tế CSCA. Môn thi được xác định theo ngành và có thể bao gồm tiếng Trung học thuật, toán, vật lý hoặc hóa học.
Với chương trình bằng tiếng Anh, yêu cầu phổ biến gồm:
- IELTS từ 6.0
- TOEFL từ 80 điểm
- Duolingo từ 100 điểm
Một số thông báo tuyển sinh trước đây áp dụng mức IELTS từ 5.5, nhưng ứng viên nên chuẩn bị tối thiểu IELTS 6.0 để phù hợp với yêu cầu hiện hành và tăng khả năng theo kịp chương trình.
Đối với chương trình bằng tiếng Trung, yêu cầu HSK phụ thuộc vào ngành. Nhiều chương trình bắt đầu từ HSK 4, trong khi những ngành về ngôn ngữ hoặc giáo dục tiếng Trung có thể yêu cầu điểm HSK và HSKK cao hơn.
Điều kiện đối với hệ Thạc sĩ
Ứng viên hệ Thạc sĩ cần có bằng cử nhân hoặc trình độ tương đương, đồng thời thể hiện được sự phù hợp giữa chuyên ngành đã học và chương trình đăng ký.
Điều kiện phổ biến gồm:
- Thông thường không quá 30 tuổi
- Có bằng cử nhân
- Có bảng điểm Đại học
- Có hai thư giới thiệu
- Có kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu
- Có chứng chỉ ngoại ngữ
- Có năng lực tài chính
- Có công trình khoa học nếu chương trình yêu cầu
Với chương trình bằng tiếng Anh, trường thường yêu cầu IELTS từ 6.0, TOEFL từ 80 hoặc Duolingo từ 100 điểm. Đối với chương trình bằng tiếng Trung, ngưỡng HSK được quy định riêng theo ngành.
Điều kiện đối với hệ Tiến sĩ
Ở bậc Tiến sĩ, trường tập trung đánh giá thành tích học thuật, tiềm năng nghiên cứu và mức độ phù hợp với chuyên ngành.
Ứng viên thường cần:
- Thông thường không quá 40 tuổi
- Có bằng Thạc sĩ
- Có bảng điểm Đại học và Thạc sĩ
- Có hai thư giới thiệu từ phó giáo sư trở lên
- Có kế hoạch nghiên cứu chi tiết
- Có danh mục bài báo hoặc công trình đã công bố
- Có chứng chỉ ngoại ngữ
- Vượt qua vòng đánh giá chuyên môn
Hồ sơ Tiến sĩ nên thể hiện rõ câu hỏi nghiên cứu, phương pháp dự kiến, kết quả mong đợi và sự liên kết với hướng nghiên cứu của khoa hoặc giảng viên tại Đại học Giang Tô.
Hồ sơ và visa du học Đại học Giang Tô
Hồ sơ cần được chuẩn bị thống nhất, rõ nét và đúng ngôn ngữ quy định. Những giấy tờ không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh thường phải có bản dịch công chứng.
Hồ sơ đăng ký nhập học
Tùy hệ đào tạo, một bộ hồ sơ cơ bản thường bao gồm:
- Hộ chiếu còn hiệu lực
- Ảnh thẻ
- Bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp
- Học bạ hoặc bảng điểm
- Kết quả CSCA đối với hệ Đại học
- Chứng chỉ HSK, IELTS, TOEFL hoặc Duolingo
- Bài tự thuật hoặc kế hoạch học tập từ 800 từ
- Giấy khám sức khỏe dành cho người nước ngoài
- Giấy xác nhận không có tiền án
- Hồ sơ chứng minh tài chính
- Tài liệu về quá trình học tại Trung Quốc nếu có
Đối với hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ, ứng viên cần chuẩn bị thêm:
- Sơ yếu lý lịch học thuật
- Hai thư giới thiệu
- Đề cương nghiên cứu
- Danh mục bài báo đã công bố
- Tóm tắt luận văn
- Chứng nhận giải thưởng hoặc công trình khoa học nếu có
Trường khuyến nghị hồ sơ tài chính thể hiện khả năng chi trả tương đương từ 5.000 USD trở lên. Phiếu khám sức khỏe thường có hiệu lực trong 6 tháng, còn lý lịch tư pháp cần còn hiệu lực tại thời điểm nộp.
Hồ sơ xin visa du học Trung Quốc
Sau khi được tiếp nhận, sinh viên sẽ được trường cấp thông báo trúng tuyển và giấy tờ hỗ trợ xin visa học tập.
Tùy thời gian đào tạo, người học thường xin:
- Visa X1 dành cho chương trình trên 180 ngày
- Visa X2 dành cho chương trình không quá 180 ngày
Hồ sơ xin visa thường gồm:
- Hộ chiếu phổ thông
- Tờ khai xin visa
- Ảnh theo tiêu chuẩn
- Thông báo trúng tuyển
- Biểu mẫu JW201 hoặc JW202
- Phiếu khám sức khỏe
- Kết quả xét nghiệm theo yêu cầu
Người nhập cảnh bằng visa X1 phải hoàn tất thủ tục xin giấy phép cư trú trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Sinh viên không nên sang Trung Quốc quá sớm vì thủ tục cư trú chỉ được thực hiện sau khi hoàn thành đăng ký nhập học.
Thời gian và các kỳ tuyển sinh của Đại học Giang Tô
Đại học Giang Tô có cả kỳ mùa xuân và mùa thu. Tuy nhiên, danh mục chương trình và số lượng ngành mở tuyển có thể khác nhau giữa hai kỳ.
Kỳ tuyển sinh mùa thu
Kỳ mùa thu là đợt tuyển sinh chính, thường có đầy đủ chương trình Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, dự bị và học tiếng.
Thời gian mở hồ sơ thường bắt đầu từ khoảng tháng 4 và kết thúc vào cuối tháng 6 hoặc đầu tháng 7. Sinh viên trúng tuyển thường nhập học vào đầu hoặc giữa tháng 9.
Những chương trình thường tuyển vào kỳ mùa thu gồm:
- Hệ Đại học
- Hệ Thạc sĩ
- Hệ Tiến sĩ
- Hệ dự bị
- Hệ học tiếng
- Các chương trình học bổng
Kỳ tuyển sinh mùa xuân
Kỳ mùa xuân thường nhập học vào khoảng tháng 3. Trường có thể mở các chương trình tiếng Trung và một số ngành Đại học, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ bằng tiếng Anh.
Nhiều ngành như Y khoa lâm sàng, Dược học, Khoa học máy tính, Cơ khí, Năng lượng, Vật liệu, Kinh tế quốc tế và Quản trị kinh doanh từng được trường tổ chức ở cả kỳ xuân và kỳ thu.
Thời gian đăng ký thường lệ
Để chủ động xây dựng kế hoạch, ứng viên có thể tham khảo chu kỳ tuyển sinh dưới đây:
| Chương trình | Thời gian đăng ký tham khảo |
| Kỳ mùa thu | Khoảng tháng 4 đến cuối tháng 6 hoặc đầu tháng 7 |
| Kỳ mùa xuân | Thường mở từ cuối tháng 12 |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc | Thường đóng sớm hơn hệ tự túc |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế kỳ mùa thu | Thường kết thúc vào khoảng tháng 4 hoặc tháng 5 |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế kỳ mùa xuân | Thường kết thúc vào khoảng tháng 10 |
| Hệ dự bị và học tiếng | Theo lịch riêng của từng kỳ |
Các mốc trên mang tính tham khảo theo chu kỳ tuyển sinh thường lệ. Ứng viên nên hoàn tất hồ sơ trước hạn từ 2–4 tuần để có thời gian xử lý yêu cầu bổ sung hoặc tham gia phỏng vấn.
Học phí và chi phí sinh hoạt tại Đại học Giang Tô
Chi phí du học phụ thuộc vào hệ đào tạo, nhóm ngành và ngôn ngữ giảng dạy. Các chương trình y khoa, dược học và chương trình tiếng Anh thường có mức phí cao hơn.
Học phí hệ Đại học
Đối với hệ Đại học, học phí hiện dao động từ khoảng 16.000–34.000 NDT/năm. Một số chương trình tiếng Anh có mức thu riêng theo ngành.
| Chương trình | Học phí tham khảo | Quy đổi sang VNĐ |
| Đại học bằng tiếng Trung | 16.000–34.000 NDT/năm | Khoảng 62–132 triệu đồng |
| Kinh tế, kế toán và quản trị bằng tiếng Anh | 18.000 NDT/năm | Khoảng 69,8 triệu đồng |
| Khoa học và kỹ thuật bằng tiếng Anh | 20.000 NDT/năm | Khoảng 77,6 triệu đồng |
| Dược học bằng tiếng Anh | 22.000 NDT/năm | Khoảng 85,4 triệu đồng |
| Y khoa lâm sàng bằng tiếng Anh | 34.000 NDT/năm | Khoảng 131,9 triệu đồng |
Học phí hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ
Học phí sau Đại học thay đổi theo lĩnh vực, trong đó y học và nghệ thuật thường có mức thu cao hơn các ngành kỹ thuật hoặc quản trị.
| Hệ đào tạo | Học phí tham khảo | Quy đổi sang VNĐ |
| Thạc sĩ | 20.000–38.000 NDT/năm | Khoảng 77,6–147,4 triệu đồng |
| Tiến sĩ | 26.000–42.000 NDT/năm | Khoảng 100,9–163 triệu đồng |
| MBA | 30.000 NDT/năm | Khoảng 116,4 triệu đồng |
| Hệ học tiếng hoặc không cấp bằng | 18.000 NDT/năm | Khoảng 69,8 triệu đồng |
Chi phí ký túc xá và sinh hoạt
Ngoài học phí, sinh viên cần dự trù ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm và các khoản thủ tục ban đầu.
| Khoản phí | Mức tham khảo | Quy đổi sang VNĐ |
| Ký túc xá phòng đôi | 4.900 NDT/năm | Khoảng 19 triệu đồng |
| Sinh hoạt phí | Khoảng 1.200 NDT/tháng | Khoảng 4,7 triệu đồng/tháng |
| Phí đăng ký | 200 NDT | Khoảng 776.000 đồng |
| Phí đăng ký nhập học | 400 NDT | Khoảng 1,6 triệu đồng |
| Khám sức khỏe | 550 NDT | Khoảng 2,1 triệu đồng |
| Bảo hiểm hệ cấp bằng | 600 NDT/năm | Khoảng 2,3 triệu đồng |
| Giấy phép cư trú | 400 NDT | Khoảng 1,6 triệu đồng |
| Sách và tài liệu | Khoảng 1.000 NDT/năm | Khoảng 3,9 triệu đồng |
Các mức trên chưa bao gồm vé máy bay, điện nước phát sinh, điện thoại, đi lại, đồ dùng cá nhân và các hoạt động ngoài chương trình.
Lưu ý: Mức quy đổi được tính tham khảo theo tỷ giá khoảng 1 NDT = 3.880 VNĐ. Tỷ giá thực tế và phí chuyển tiền có thể thay đổi theo thời điểm.
Các loại học bổng Đại học Giang Tô dành cho du học sinh
Sinh viên quốc tế có thể tìm hiểu nhiều chương trình hỗ trợ từ Chính phủ Trung Quốc, Đại học Giang Tô và Học viện Giáo dục Quốc tế.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc
Đây là chương trình có mức hỗ trợ cao, dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập và năng lực nghiên cứu tốt.
Ứng viên có thể đăng ký theo các diện như:
- Chương trình song phương
- Chương trình trường Đại học tự chủ tuyển sinh
- Học bổng Con đường Tơ lụa
- Một số chương trình chuyên biệt theo quốc gia hoặc lĩnh vực
Học bổng toàn phần thường có thể bao gồm:
- Miễn học phí
- Bố trí ký túc xá
- Trợ cấp sinh hoạt
- Bảo hiểm y tế
Chương trình song phương có thể tiếp nhận sinh viên Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ và học viên bồi dưỡng. Trong khi đó, chương trình trường tự chủ tuyển sinh thường do ứng viên nộp trực tiếp thông qua Đại học Giang Tô.
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
Chương trình này phù hợp với người muốn theo đuổi ngành Giáo dục tiếng Trung quốc tế, Hán ngữ hoặc hoạt động giảng dạy tiếng Trung.
Các hệ thường được mở gồm:
- Cử nhân Giáo dục tiếng Trung quốc tế
- Thạc sĩ Giáo dục tiếng Trung quốc tế
- Chương trình học một năm
- Chương trình học một học kỳ
Tùy chương trình, ứng viên cần có HSK, HSKK và thư giới thiệu từ đơn vị được công nhận. Học bổng có thể hỗ trợ học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế.
Học bổng Hiệu trưởng Đại học Giang Tô
Đây là chương trình do nhà trường triển khai nhằm thu hút tân sinh viên quốc tế có hồ sơ nổi bật.
Mức hỗ trợ tham khảo gồm:
- Tiến sĩ hạng A: học phí, ký túc xá và trợ cấp một lần 5.000 NDT
- Tiến sĩ hạng B: học phí và ký túc xá
- Thạc sĩ hạng A: 20.000 NDT và trợ cấp một lần 5.000 NDT
- Thạc sĩ hạng B: 20.000 NDT
- Đại học một số ngành tiếng Anh: hỗ trợ 10.000 NDT năm đầu
Từ năm học tiếp theo, sinh viên phải tham gia đánh giá lại dựa trên thành tích học tập và quá trình rèn luyện.
Học bổng sinh viên xuất sắc OEC
Đây là chương trình dành cho sinh viên quốc tế đang học tại trường và có kết quả học tập tốt.
Việc xét học bổng dựa trên:
- Thái độ học tập
- Điểm trung bình
- Sức khỏe và ý thức chấp hành
- Thành tích nghiên cứu
- Hoạt động thể thao, nghệ thuật hoặc xã hội
Học bổng được chia thành ba hạng với mức hỗ trợ tham khảo:
- Hạng nhất: 3.000 NDT
- Hạng hai: 1.000 NDT
- Hạng ba: 500 NDT
Thông báo xét học bổng thường được Học viện Giáo dục Quốc tế công bố vào khoảng tháng 9.
Học bổng đóng góp xã hội
Chương trình ghi nhận những sinh viên có đóng góp nổi bật trong hoạt động học thuật, thể thao, văn nghệ, câu lạc bộ hoặc công tác cộng đồng.
Các hạng mục có thể gồm:
- Ngôi sao học thuật
- Ngôi sao thể thao
- Ngôi sao nghệ thuật
- Ngôi sao hoạt động xã hội
- Ngôi sao tiến bộ
Mức thưởng tham khảo là 500 NDT cho mỗi cá nhân được lựa chọn.
Kinh nghiệm nâng cao cơ hội nhận học bổng
Hồ sơ đáp ứng điều kiện tối thiểu chưa chắc đã đủ sức cạnh tranh. Ứng viên cần thể hiện được kết quả học tập, năng lực ngoại ngữ và định hướng phù hợp với thế mạnh của trường.
Để tăng khả năng nhận học bổng, bạn nên:
- Duy trì GPA tốt
- Có điểm toán, vật lý, hóa học hoặc sinh học nổi bật
- Đạt HSK hoặc tiếng Anh cao hơn mức tối thiểu
- Chuẩn bị kết quả CSCA tốt
- Viết kế hoạch học tập riêng cho từng ngành
- Thể hiện hiểu biết về thế mạnh của trường
- Bổ sung hoạt động nghiên cứu hoặc dự án chuyên môn
- Chuẩn bị thư giới thiệu có nội dung cụ thể
- Nộp hồ sơ trước hạn
- Xây dựng thêm phương án học bổng bán phần
Có nên đi du học Đại học Giang Tô không?
Đại học Giang Tô là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn học tại một trường tổng hợp có thế mạnh kỹ thuật, mức chi phí vừa phải và môi trường sinh viên quốc tế phát triển.
Thế mạnh kỹ thuật gắn với nông nghiệp
Điểm khác biệt của trường nằm ở định hướng “lấy kỹ thuật hỗ trợ nông nghiệp”. Đại học Giang Tô là một trong những cơ sở đầu tiên tại Trung Quốc đào tạo có hệ thống về cơ khí nông nghiệp.
Thế mạnh này phù hợp với những bạn quan tâm đến:
- Máy móc nông nghiệp
- Nông nghiệp thông minh
- Robot nông nghiệp
- Tự động hóa
- Năng lượng
- Thiết bị chất lưu
- Công nghệ thực phẩm
Hệ thống ngành học đa dạng
Mặc dù nổi bật về kỹ thuật, trường vẫn đào tạo nhiều lĩnh vực khác như kinh tế, quản trị, y học, dược học, giáo dục và nghệ thuật.
Điều này giúp sinh viên có nhiều lựa chọn hơn và thuận lợi khi muốn học tiếp lên Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc phát triển theo hướng liên ngành.
Nhiều lĩnh vực có năng lực nghiên cứu tốt
Trường có 16 lĩnh vực nằm trong nhóm 1% toàn cầu theo ESI. Trong đó, nông nghiệp, kỹ thuật, hóa học và vật liệu thuộc nhóm 0,1%.
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với sinh viên có định hướng nghiên cứu, đặc biệt ở nhóm ngành kỹ thuật và khoa học tự nhiên.
Nhiều chương trình bằng tiếng Anh
Sinh viên chưa có HSK cao có thể lựa chọn nhiều chương trình bằng tiếng Anh thuộc các nhóm:
- Y khoa
- Dược học
- Khoa học máy tính
- Cơ khí
- Phương tiện
- Năng lượng
- Vật liệu
- Thực phẩm
- Kinh tế
- Quản trị
Tuy nhiên, người học vẫn nên đầu tư tiếng Trung để thuận tiện khi sinh hoạt, thực tập và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
Chi phí tương đối hợp lý
Học phí Đại học phổ biến từ 16.000–22.000 NDT/năm đối với nhiều ngành, trong khi ký túc xá khoảng 4.900 NDT/năm.
So với các trường tại Bắc Kinh, Thượng Hải hoặc Thâm Quyến, tổng chi phí tại Trấn Giang thường dễ tiếp cận hơn.
Môi trường sinh viên quốc tế phát triển
Đại học Giang Tô thuộc nhóm cơ sở đầu tiên được chứng nhận chất lượng giáo dục dành cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc. Trường đã đào tạo người học đến từ hơn 100 quốc gia và hiện có hơn 2.000 sinh viên quốc tế hệ cấp bằng.
Một số vấn đề cần cân nhắc
Bên cạnh những lợi thế, ứng viên vẫn cần xem xét một số điểm thực tế trước khi đăng ký.
Các vấn đề cần lưu ý gồm:
- Trường nằm tại Trấn Giang, không phải Nam Kinh
- Mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh
- Hệ Đại học yêu cầu bài thi CSCA
- Chương trình tiếng Anh vẫn cần học thêm tiếng Trung
- Học bổng có mức cạnh tranh
- Sinh viên quốc tế thường phải ở ký túc xá
- Một số ngành y có thời gian đào tạo dài
- Văn bằng y khoa không đồng nghĩa với việc được tự động hành nghề tại Việt Nam
Nhìn chung, trường phù hợp với những bạn có định hướng rõ về kỹ thuật, công nghệ, nông nghiệp, thực phẩm, y dược hoặc quản trị và muốn học tập tại khu vực kinh tế phát triển của Trung Quốc.
Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp Đại học Giang Tô
Cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp phụ thuộc vào ngành học, năng lực ngoại ngữ, kinh nghiệm thực tập và khả năng chuyên môn của mỗi sinh viên.
Làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất
Sinh viên tốt nghiệp nhóm cơ khí, phương tiện, năng lượng, điện hoặc vật liệu có thể định hướng đến:
- Doanh nghiệp sản xuất
- Công ty ô tô
- Doanh nghiệp thiết bị nông nghiệp
- Công ty tự động hóa
- Tập đoàn năng lượng
- Doanh nghiệp vật liệu
- Phòng nghiên cứu và phát triển
Những bạn có kinh nghiệm dự án, phòng thí nghiệm và thực tập doanh nghiệp thường có lợi thế rõ hơn khi ứng tuyển.
Phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao
Thế mạnh truyền thống của trường tạo điều kiện để sinh viên phát triển trong các mảng:
- Cơ giới hóa nông nghiệp
- Thiết bị nông nghiệp thông minh
- Tự động hóa trang trại
- Robot nông nghiệp
- Cảm biến và dữ liệu nông nghiệp
- Công nghệ sau thu hoạch
Đây là hướng có thể phù hợp với nhu cầu hiện đại hóa sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.
Làm việc trong ngành thực phẩm và dược phẩm
Sinh viên ngành công nghệ thực phẩm, an toàn thực phẩm hoặc dược học có thể làm việc tại:
- Nhà máy thực phẩm
- Phòng kiểm nghiệm
- Công ty dược
- Doanh nghiệp nguyên liệu
- Bộ phận quản lý chất lượng
- Trung tâm nghiên cứu sản phẩm
Làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc ở Việt Nam
Sinh viên có chuyên môn kết hợp với tiếng Trung có thể ứng tuyển tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực:
- Sản xuất
- Ô tô
- Thiết bị điện
- Cơ khí
- Năng lượng
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thương mại điện tử
- Dược phẩm
Những vị trí phù hợp có thể gồm kỹ sư, quản lý dự án, mua hàng, kinh doanh kỹ thuật, phát triển thị trường và quản lý chuỗi cung ứng.
Làm việc trong lĩnh vực kinh tế và quản trị
Sinh viên tốt nghiệp kinh tế, tài chính, kế toán hoặc quản trị có thể phát triển tại:
- Ngân hàng
- Công ty kiểm toán
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu
- Bộ phận tài chính
- Công ty logistics
- Doanh nghiệp thương mại quốc tế
- Công ty tư vấn
Tiếp tục học tập và nghiên cứu
Sinh viên có kết quả tốt có thể tiếp tục học Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Đại học Giang Tô hoặc đăng ký vào các trường khác ở Trung Quốc và quốc tế.
Để tăng cơ hội xin học bổng sau Đại học, sinh viên nên chủ động:
- Tham gia đề tài của giảng viên
- Làm việc tại phòng thí nghiệm
- Công bố bài báo
- Tham gia hội thảo
- Nâng cao ngoại ngữ
- Tích lũy kinh nghiệm nghiên cứu
Vì sao nên lựa chọn Thanh Giang khi tìm hiểu Đại học Giang Tô?
Việc chọn trường không nên chỉ dựa vào thứ hạng hay mức học phí. Một chương trình phù hợp cần đáp ứng đồng thời học lực, ngoại ngữ, khả năng tài chính và mục tiêu nghề nghiệp của từng học sinh.
Đánh giá hồ sơ và lựa chọn chương trình phù hợp
Thanh Giang hỗ trợ xem xét tổng thể hồ sơ trước khi học sinh quyết định đăng ký.
Các yếu tố được đánh giá gồm:
- GPA
- Điểm các môn liên quan đến ngành
- Trình độ HSK
- Khả năng tiếng Anh
- Kết quả CSCA
- Ngành học mong muốn
- Khả năng tài chính
- Mục tiêu nghề nghiệp
- Khả năng cạnh tranh học bổng
Từ đó, học sinh có thể xác định nên học dự bị, đăng ký thẳng Đại học, lựa chọn chương trình tiếng Anh hay ưu tiên một trường dự phòng.
Định hướng ngành và ngôn ngữ đào tạo
Đại học Giang Tô có nhiều chương trình tiếng Trung và tiếng Anh với mức học phí, điều kiện và thời gian học khác nhau.
Thanh Giang hỗ trợ kiểm tra:
- Ngành học
- Ngôn ngữ giảng dạy
- Thời gian đào tạo
- Yêu cầu HSK
- Yêu cầu tiếng Anh
- Môn thi CSCA
- Học phí
- Cơ hội học bổng
- Định hướng nghề nghiệp
Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ
Học sinh được hướng dẫn chuẩn bị từng loại giấy tờ theo đúng hệ đăng ký.
Hồ sơ có thể gồm:
- Bằng cấp và bảng điểm
- Dịch thuật, công chứng
- Hộ chiếu
- Chứng chỉ ngoại ngữ
- Kết quả CSCA
- Kế hoạch học tập
- Thư giới thiệu
- Đề cương nghiên cứu
- Giấy khám sức khỏe
- Lý lịch tư pháp
- Chứng minh tài chính
Xây dựng chiến lược học bổng
Không phải học bổng nào cũng phù hợp với mọi hồ sơ. Thanh Giang hỗ trợ đánh giá khả năng cạnh tranh và xây dựng nhiều phương án khác nhau.
Các lựa chọn có thể gồm:
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc
- Học bổng Con đường Tơ lụa
- Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
- Học bổng Hiệu trưởng Đại học Giang Tô
- Học bổng OEC
- Chương trình tự túc
Chuẩn bị ngoại ngữ, CSCA và phỏng vấn
Ngoài chứng chỉ, ứng viên cần có khả năng trình bày rõ lý do chọn ngành, mục tiêu học tập và kế hoạch sau tốt nghiệp.
Thanh Giang hỗ trợ chuẩn bị:
- HSK
- Tiếng Trung học thuật
- IELTS hoặc TOEFL
- Kiến thức CSCA
- Giới thiệu bản thân
- Lý do chọn trường
- Lý do chọn ngành
- Kế hoạch học tập
- Định hướng nghề nghiệp
Đồng hành xin visa và chuẩn bị xuất cảnh
Sau khi có kết quả trúng tuyển, học sinh tiếp tục được hỗ trợ kiểm tra giấy báo nhập học, chuẩn bị hồ sơ visa, đăng ký ký túc xá và hoàn thiện thủ tục trước khi sang Trung Quốc.
Một lộ trình rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp học sinh hạn chế rủi ro chọn sai ngành, thiếu chứng chỉ, bỏ lỡ hạn học bổng hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Với nền tảng đào tạo lâu đời, hệ thống ngành học đa dạng và môi trường giáo dục quốc tế được đầu tư bài bản, Đại học Giang Tô là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn học tập tại khu vực phát triển của miền Đông Trung Quốc. Trường hiện cung cấp nhiều chương trình bằng tiếng Trung và tiếng Anh, đồng thời tiếp nhận sinh viên đến từ nhiều quốc gia trên thế giới.
Mỗi hệ đào tạo sẽ có yêu cầu riêng về học lực, ngoại ngữ, hồ sơ và thời gian đăng ký. Để được tư vấn chọn ngành, đánh giá khả năng học bổng và xây dựng lộ trình phù hợp, bạn hãy inbox Fanpage Thanh Giang hoặc gọi Hotline 091.858.2233 để được hỗ trợ chi tiết nhé!
CLICK NGAY để được tư vấn và hỗ trợ MIỄN PHÍ
Chat trực tiếp cùng Thanh Giang
>> Link Facebook Thanh Giang: https://www.facebook.com/nguyenmauuthanhgiang
>> Link Zalo: https://zalo.me/0964502233
THANH GIANG CONINCON.,JSC – Cùng nhau vươn xa, kiến tạo tương lai
- Website: https://thanhgiang.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/dh.xkld.thanhgiangconincon
- Hotline: 091 858 2233
- Trụ sở chính: 30/46 Hưng Thịnh, Khu X2A, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội
- Các chi nhánh trên toàn quốc: https://duhoc.thanhgiang.com.vn/danh-sach-chi-nhanh-thanh-giang/
