Được thành lập trên tinh thần chủ đạo “Tình yêu, Ánh sáng và Tự do”, Trường Đại học Daegu Hàn Quốc luôn được đánh giá cao trong hệ thống giáo dục đại học của “xứ kim chi”. Ngôi trường này nổi tiếng trong các lĩnh vực giáo dục đặc biệt, các ngành xã hội và khoa học phát triển, là chọn lựa tốt nhất khi du học tại thành phố Daegu. Dưới đây là thông tin chi tiết.

1. Tìm hiểu về trường Đại học Daegu
1.1 Giới thiệu tổng quan về trường
Trường đại học Daegu được thành lập năm 1956 với tiền thân là Trường Kinh doanh Xã hội Hàn Quốc. Đến năm 1981 được hợp thành trường đại học và đổi tên thành trường đại học Daegu.
Với tổng diện tích 268.5 ha, Đại học Daegu là trường đại học có diện tích lớn nhất tại Hàn Quốc. Đây cũng là ngôi trường đầu tiên đào tạo cấp bậc Đại học ở Hàn Quốc. Trường thu hút 1500 giảng viên, và tầm khoảng 30000 sinh viên và sinh viên cao học, trong đó có 686 du học sinh đến từ 28 quốc gia trên thế giới.
-
Tên tiếng Anh: Daegu University
-
Tên tiếng Hàn: 대구대학교
-
Năm thành lập: 1956
-
Số lượng sinh viên: 20,000 sinh viên (1,200 sinh viên quốc tế, 600 sinh viên Việt Nam)
-
Học phí học tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm
-
Ký túc xá: 980,000 KRW/ 6 tháng (phòng 2 người)
-
Địa chỉ: 201 Daegudae-ro, Jillyang-eup, Gyeongsan, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
1.2 Các thành tích đạt được trong quá trình hoạt động
Trong suốt quá trình thành lập và phát triển, Đại học Daegu đã có nhiều thành tựu vô cùng nổi bật, có thể kể đến là:
-
TOP 4 Đại học tốt nhất Daegu
-
TOP 42 Đại học tốt nhất Hàn Quốc
-
TOP 5 trường Đại học lớn nhất Hàn Quốc
-
Trường đầu tiên Đào tạo hệ đại học
-
Liên kết với 286 trường Đại học thuộc 38 quốc gia trên thế giới
2. Chương trình đào tạo của trường Đại học Daegu

2.1 Chương trình học tiếng Hàn
Chương trình tiếng Hàn của Đại học Daegu được chia thành 6 cấp độ. Học viên sẽ được kiểm tra đầu vào để xếp lớp phù hợp với trình độ. Sau khi hoàn thành một năm học tiếng Hàn, bạn có thể tham gia các khóa học chuyên môn nâng cao. Một năm đào tạo tiếng Hàn của trường sẽ gồm 4 kỳ học chính và 2 kỳ ngắn hạn.
|
Phí ghi danh
|
50.000 KRW
|
|
Học phí
|
1.200.000 KRW /kỳ
|
2.2 Chương trình học Đại học
2.2.1 Các chuyên ngành đào tạo
Đại học Daegu đào tạo các chuyên ngành đa dạng, đem đến nhiều sự chọn lựa cho sinh viên. Bạn có thể tham khảo thông tin ngành học chi tiết qua bảng sau:
|
Trường
|
Khoa
|
|
Kinh tế và Quản trị kinh doanh
|
Kinh tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh, Kế toán và Thuế (Ngành kế toán, Ngành thuế), Tài chính và bảo hiểm,Quản trị du lịch, Khách sạn.
|
|
Công nghệ thông tin. Truyền thông
|
Công nghệ thông tin, Kỹ thuật máy tính và truyền thông.
|
|
Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghệ
|
Kỹ thuật điện, điện tử, Kỹ thuật điện tử điều khiển, Cơ khí và tự động ( Kỹ thuật tự động, Kỹ thuật cơ khí), Cơ khí chế tạo máy, Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật kiến trúc, Cầu đường, Môi trường, Thực phẩm, Dinh dưỡng và thực phẩm, Công nghệ sinh học, Hóa kỹ thuật, Kiến trúc mặt bằng.
|
|
Nghệ thuật và Thiết kế
|
Thiết kế Visual, Thiết kế hoạt họa, Thiết kế công nghiệp, Nghệ thuật thiết kế, Thiết kế thời trang, Thiết kế nội thất.
|
|
Xã hội nhân văn
|
Ngôn ngữ và văn học Hàn, Nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc, Nghiên cứu ngôn ngữ Nhật Bản, Nghiên cứu ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ và văn học Anh, Ngôn ngữ và văn học Đức, Ngôn ngữ và văn học Pháp, Sư phạm tiếng Hàn.
|
|
Giáo dục thể chất, Thể thao và nghiên cứu yoga, Quản lý dịch vụ Golf, Phát triển sức khỏe.
|
|
Luật
|
Luật (Luật công, Luật tư pháp, Luật trong ngành cảnh sát).
|
|
Quản trị công
|
Quản trị công, Quản trị ngành cảnh sát, Quản trị đô thị, Phát triển phúc lợi cộng đồng, Quy hoạch đô thị và vùng miền, Bất động sản.
|
|
Khoa học xã hội
|
Phúc lợi xã hội, Phúc lợi trong ngành công nghiệp, Phúc lợi gia đình, Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Khoa học thông tin và thư viện, Tâm lý học.
|
|
Thông tin du lịch và đại chúng
|
|
Khoa học tự nhiên
|
Toán học
|
|
Khoa học máy tính và thống kê, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Dược sinh học.
|
|
Khoa học môi trường và đời sống
|
Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Khoa học môi trường và đời sống (Công nghệ sinh học, An toàn thực phẩm và môi trường), Nghiên cứu hệ động vật.
|
|
Khoa học trị liệu
|
Trị liệu ngôn ngữ, Trị liệu kỹ năng nghề, Trị liệu tâm lý học, Kỹ thuật trị liệu, Vật lý trị liệu, Trị liệu thần kinh.
|
|
Điều dưỡng và sức khỏe cộng đồng
|
Điều dưỡng.
|
2.2.2 Học phí
|
Phân loại
|
Tiền KRW (won)
|
Chương trình học bổng
|
|
Phí nhập học tại đại học Daegu
|
680.000 won
|
680.000 KRW
|
|
Học phí 1 học kỳ
|
Nhóm A
|
2.882.000 won
|
Sinh viên quốc tế sẽ được cấp học bổng dựa vào năng lực TOPIK và 30%~100% học bổng sẽ được áp dụng từ học kỳ thứ 2 dựa vào điểm học GPA của kỳ trước
|
|
Nhóm B
|
3.729.000 won
|
|
Nhóm C
|
4.007.000 won
|
|
Nhóm D
|
4.259.000 won
|
|
Nhóm E
|
3.454.000 won
|
|
Nhóm F
|
3.170.000 won
|
2.2.3 Học bổng
|
Phân loại
|
Điều kiện
|
Lợi ích học bổng
|
Ghi chú
|
|
Sinh viên mới (DU International Leaders)
|
TOPIK 6
|
Miễn 100% học phí 4 năm + Miễn phí nhập học
|
Mỗi học kỳ tích lũy từ 12 tín chỉ trở lên và GPA trung bình duy trì từ 3.5 trở lên
|
|
TOPIK 5
|
Miễn 100% học phí 2 năm
|
|
TOPIK 4
|
Miễn 100% học phí 1 năm
|
Miễn học phí kỳ 2 với điều kiện học kỳ trước đó tích lũy từ 12 tín chỉ trở lên và GPA trung bình từ 3.5 trở lên
|
|
TOPIK 3
|
Miễn 100% học phí học kỳ 1
|
|
|
Sinh viên đang theo học
|
GPA 4.2 ~ 4.5
|
100% học phí
|
Du học sinh nước ngoài tích lũy 12 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước
|
|
GPA 4.2 ~ dưới 4.3
|
70% học phí
|
|
|
GPA 3.0 ~ dưới 4.0
|
50% học phí
|
|
|
GPA 2.5 ~ dưới 3.0
|
30% học phí
|
|
|
TOPIK 6
|
1,500,000 KRW
|
|
|
TOPIK 5
|
1,000,000 KRW
|
|
2.3 Chương trình học sau Đại học
2.3.1 Các chuyên ngành đào tạo
Đại học Daegu đào tạo chương trình Thạc sĩ và Tiến sĩ cho những học viên đã hoàn thành chương trình đại học. Chuyên ngành của hệ sau Đại học chi tiết như sau:
|
Khoa
|
Chương trình
|
|
Thạc sĩ
|
Tiến sĩ
|
|
Khoa học xã hội & nhân văn
|
Ngữ văn Hàn
|
Ngữ văn Hàn
|
|
Ngữ văn Anh
|
Ngữ văn Anh
|
|
Ngữ văn Đức
|
–
|
|
Luật
|
Luật
|
|
Quản trị công
|
Quản trị công
|
|
Quản trị cảnh sát
|
|
|
Quản trị đô thị
|
Quản trị đô thị
|
|
Kinh tế
|
Kinh tế
|
|
Thương mại quốc tế
|
Thương mại quốc tế
|
|
Kế toán
|
Kế toán
|
|
Quản trị kinh doanh
|
Quản trị kinh doanh
|
|
Bảo hiểm & tài chính.
|
|
|
Quản trị du lịch
|
Quản trị du lịch
|
|
Phúc lợi xã hội
|
Phúc lợi xã hội
|
|
Phúc lợi công nghiệp
|
|
|
Phúc lợi gia đình
|
Phúc lợi gia đình
|
|
Báo chí & truyền thông đại chúng
|
|
|
Thư viện & khoa học thông tin
|
Thư viện & khoa học thông tin
|
|
Tâm lý học
|
Tâm lý học
|
|
|
Tư vấn
|
|
Lịch sử
|
|
|
Địa lý
|
|
|
|
Giáo dục học xã hội
|
|
Giáo dục mầm non
|
Giáo dục mầm non
|
|
Giáo dục đặc biệt
|
Giáo dục đặc biệt
|
|
Khoa học tự nhiên
|
Toán học
|
Toán học
|
|
Số liệu thống kê
|
Số liệu thống kê
|
|
Vật lý
|
Vật lý
|
|
Hoá học
|
Hoá học
|
|
Sinh học
|
Sinh học
|
|
Giáo dục khoa học
|
Giáo dục khoa học
|
|
Trồng trọt & kiến trúc cảnh quan
|
Trồng trọt & kiến trúc cảnh quan
|
|
Chăn nuôi
|
|
|
Tài nguyên thiên nhiên
|
Tài nguyên thiên nhiên
|
|
Khoa học phục hồi chức năng
|
Khoa học phục hồi chức năng
|
|
Thực phẩm & dinh dưỡng
|
Thực phẩm & dinh dưỡng
|
|
Kỹ thuật
|
Kỹ thuật kiến trúc
|
Kỹ thuật kiến trúc
|
|
Công trình dân dụng
|
Công trình dân dụng
|
|
Kỹ thuật môi trường
|
|
|
Kỹ thuật thực phẩm
|
Kỹ thuật thực phẩm
|
|
Kỹ thuật công nghiệp
|
Kỹ thuật công nghiệp
|
|
Công nghệ sinh học
|
Công nghệ sinh học
|
|
Kỹ thuật cơ khí
|
Kỹ thuật cơ khí
|
|
Kỹ thuật thông tin và truyền thông
|
Kỹ thuật thông tin và truyền thông
|
|
Kỹ thuật điện tử
|
Kỹ thuật điện tử
|
|
Kỹ thuật máy tính và thông tin
|
Kỹ thuật máy tính và thông tin
|
|
Kỹ thuật kết hợp môi trường và hóa học
|
|
Công nghiệp phục hồi chức năng
|
|
Kỹ thuật hóa học
|
|
|
Nghệ thuật và giáo dục vật lý
|
Giáo dục vật lý
|
Giáo dục vật lý
|
|
Thiết kế nhà ở và nội thất
|
|
|
Thiết kế thời trang
|
Thiết kế thời trang
|
|
Nghệ thuật và Thiết kế
|
Nghệ thuật và Thiết kế
|
2.3.2 Học phí
|
Phân loại
|
Thạc sĩ
|
Tiến sĩ
|
|
Học phí
|
Khoa học xã hội và nhân văn
|
3,521,000 won
|
3,659,000 won
|
|
Khoa học tự nhiên và giáo dục thể chất
|
4,489,000 won
|
4,664,000 won
|
|
Kỹ thuật
|
4,974,000 won
|
5,168,000 won
|
|
Nghệ thuật
|
5,135,000 won
|
5,336,000 won
|
|
Phí nhập học
|
750,000 won
|
750,000 won
|
|
KTX
|
Phòng đơn
|
3.454.000 won
|
3,918,000 won/năm
(1,959,000won/6tháng)
|
3. Ký túc xá tại trường Đại học

3.1 Thông tin ký túc xá
Để tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên và các bạn du học sinh trong quá trình học tập, Đại học Daegu cung cấp ký túc xá với giá cả hợp lý.
Ký túc hiện đại được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất và thiết bị hiện đại như internet, phòng ăn, phòng tập gym, phòng giặt đồ, cửa hàng tiện lợi…đáp ứng tốt nhất nhu cầu sinh hoạt và học tập.
3.2 Phí ký túc xá
|
Phân loại
|
Chi phí (4 tháng)
|
Kỳ nghỉ (2 tháng)
|
Ghi chú
|
|
International House
|
Phòng đôi
|
812,500 KRW
|
403,000 KRW
|
6,500 KRW/1 ngày
|
|
KTX Biho
|
Phòng đôi (nữ)
|
771,000 KRW
|
374,000 KRW
|
Phòng tắm cá nhân, máy lạnh, hệ thống sưởi, thang máy
|
|
Phòng ba (nữ)
|
513,000 KRW
|
–
|
|
Phòng đôi A (nam)
|
688,000 KRW
|
–
|
Phòng tắm, máy lạnh, hệ thống sưởi, thang máy
|
|
Phòng đôi B (nam)
|
631,000 KRW
|
374,000 KRW
|
Phòng tắm, máy lạnh, hệ thống sưởi, thang máy
|
4. Một số đặc điểm nổi bật về trường Đại học
4.1 Phương châm “Tình yêu, Ánh sáng, Tự do”
Với nền tảng tư tưởng là lòng nhân đạo, phương châm của Đại học Daegu là “Tình yêu, Ánh sáng và Tự do”. Trên tinh thần này, trường không ngừng nỗ lực và phấn đấu để đem đến nhiều cơ hội cho trẻ em khuyết tật và gặp nhiều rủi ro trong xã hội. Đồng thời, đào tạo thế hệ trẻ của đất nước trở thành những người có tài, đảm đương trọng trách là trụ cột của xã hội. Lý tưởng xuyên suốt là lòng nhân ái, thương người sâu sắc.
4.2 Vị trí và điều kiện thuận lợi
Trường Đại học Daegu Hàn Quốc có trụ sở chính tại Daegu – thành phố lớn thứ 3 trong 7 thành phố trực thuộc trung ương của Hàn Quốc và là thủ phủ của tỉnh Gyeongsangbuk.
Thành phố Daegu có thế mạnh trong phát triển công nghiệp dệt may, chế tạo máy. Daegu cũng đang nỗ lực để trở thành trung tâm thời trang và công nghệ cao ở Hàn Quốc. Điều này đem đến rất nhiều thuận lợi cho sinh viên và các du học sinh trong quá trình học tập.
4.3 Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại
Đại học Daegu có hệ thống cơ sở vật chất đầy đủ và hiện đại, gồm:
-
13 trường cao đẳng, 7 học viện sau đại học
-
Phòng học hiện đại, được trang bị máy chiếu, loa và máy tính
-
Thư viện lớn có phòng máy hỗ trợ sinh viên tra cứu thông tin
-
Trung tâm phát triển nhân sự là nơi quản lý và đề ra các dự án phát triển nhân sự của nhà trường cũng như liên kết với các nhà tuyển dụng, tìm việc làm đầu ra cho sinh viên
-
Ngân hàng máu phục vụ việc học của khoa phục hồi chức năng
-
Ký túc xá nam và nữ có sức chứa lớn, đặc biệt hỗ trợ du học sinh quốc tế
-
Hội trường sinh viên là nơi tổ chức nhiều hoạt động sinh viên và các buổi hội thảo lớn
-
Nhà thể thao tổng hợp có cả phòng gym giúp sinh viên rèn luyện sức khỏe
-
Sân bóng đá là nơi các bạn giải trí sau giờ học.
Trên đây là những thông tin học sinh cần nắm khi du học Hàn Quốc tại Đại học Daegu. Với thành tựu và giá trị đạt được trong thời gian hoạt động, Daegu đã và ngày càng thu hút các du học sinh quốc tế, là địa điểm du học hàng đầu tại thành phố công nghiệp Daegu.