Lexis Korea cung cấp các chương trình tiếng Hàn có chất lượng học thuật cao nhất tại hai thành phố sôi động và năng động nhất châu Á.

Trong chuyến công tác mới đây, bà Trịnh Thị Hồng Hải (tổng giám đốc công ty Thanh Giang) gặp gỡ với đại diện trường:

Trường Lexis Korea - Ngôi trường ngôn ngữ thế giới

Giới thiệu trường Lexis Korea

Cả hai cơ sở ở Seoul và Busan của trường Lexis Korea đều nằm ở khu vực trung tâm thành phố, với cơ sở vật chất được xây dựng chuyên dụng nhằm cung cấp môi trường học tập hiện đại để bổ sung cho nhiều chương trình ngôn ngữ đổi mới.

Đội ngũ nhân viên tận tâm của Lexis Korea sẽ hỗ trợ cho sinh viên một cách  tận tình và chân thành trong suốt quá trình trải nghiệm học tập tại Hàn Quốc. Cho dù bạn đang tìm kiếm một chương trình học tập chuyên sâu hay quan tâm hơn đến việc xây dựng kỹ năng đàm thoại tiếng Hàn để đi du lịch, làm việc và vui chơi, Lexis Korea đều cung cấp nhiều chương trình chất lượng cao phù hợp với mọi cấp độ.

Trường Lexis Korea - Ngôi trường ngôn ngữ thế giới

Lexis Korea liên tục giành được giải thưởng giáo dục ESL danh giá, và vào năm 2023 đã được công nhận với Giải thưởng ST Star – Trường Ngôn ngữ Thế giới, được nhiều người coi là thành tựu đỉnh cao trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ.

Với Lonely Planet gần đây đã xếp Hàn Quốc đứng thứ hai trong Top 10 quốc gia phải đến, giờ là thời điểm hoàn hảo để đến Hàn Quốc và khám phá những điều bí ẩn và thú vị mà nơi đây mang lại.

Tổng quan trường Lexis Korea

Trường học Lexis Korea được thành lập vào năm 2012, hiện đang có 2 trụ sở tại thành phố Seoul và Busan. Lexis Hàn Quốc cung cấp các bài học giao tiếp tiếng Hàn nhanh nhưng hiệu quả.

Trường Lexis Korea - Ngôi trường ngôn ngữ thế giới

1. Địa chỉ:

Tại Seoul: 11F, ANY Tower, 1330-20 Seocho-Dong, Seoul, Kyonggi-do, Seocho-Gu 137858, Korea (06626).

Tại Bu-san (Busan): 6F, DS Tower, 73 Dongcheon-ro, Busanjin-gu, Busan, Korea (47295).

2. Website chính thức: https://lexiskorea.com/

3. Chi phí học tập:

Phí đăng ký/nhập học: ₩200,000 (3,707,000 VND)

Khóa học tiếng Hàn cấp tốc / Khóa học chuẩn bị thi TOPIK:

Thời gian học

25 giờ

15 giờ

1 – 9 tuần

₩340,000 (6,302,000 VND)/tuần

₩260,000 (4,820,000 VND)/tuần

10 – 19 tuần

₩330,000 (6,117,000 VND)/tuần

₩250,000 (4,634,000 VND)/tuần

20 – 29 tuần

₩320,000 (5,932,000 VND)/tuần

₩240,000 (4,449,000 VND)/tuần

Từ 30 tuần trở lên

₩310,000 (5,746,000 VND)/tuần

₩230,000 (4,263,000 VND)/tuần

Sách vở và học liệu: ₩10,000 (185,000 VND)/tuần

Tiếng Hàn buổi tối (4 tuần): ₩500,000 (9,268,000 VND)

Tiếng Hàn cuối tuần (Thứ 7, 4 buổi): ₩300,000 (5,561,000 VND)

Lớp học riêng 1:1:

Phí sách vở và học liệu: ₩10,000 (185,000 VND)/10 giờ

Từ 1-10 giờ: ₩70,000/giờ (1,298,000 VND)

Từ 11-30 giờ: ₩60,000/giờ (1,112,000 VND)

Từ 31 giờ trở lên: ₩50,000/giờ (927,000 VND)

Lớp luyện thi tiếng Anh (IELTS) cấp tốc:

Phí sách vở và học liệu: ₩10,000 (185,000 VND)/tuần

Từ 1-4 tuần: ₩275,000/tuần (5,098,000 VND)

Từ 5 tuần trở lên: ₩255,000/tuần (4,727,000 VND)

Các hoạt động ngoại khóa dành cho thanh-thiếu niên (TAP):

Chương trình ngoại khóa dành cho thanh-thiếu niên (TAP)

Phí

1 tuần

₩1,690,000 (31,327,000 VND)

2 tuần

₩2,790,000 (51,717,000 VND)

3 tuần

₩3,880,000 (71,922,000 VND)

4 tuần

₩4,970,000 (92,127,000 VND)

5 tuần

₩6,060,000 (112,332,000 VND)

6 tuần

₩7,150,000 (132,538,000 VND)

Khóa học trực tuyến:

Khóa học trực tuyến tiếng Hàn 6: ₩120,000/tuần (2,224,000 VND)

Khóa học trực tuyến tiếng Hàn 15: ₩180,000/tuần (3,337,000 VND)

Khóa học trực tuyến tiếng Hàn 25/Khóa TOPIK: ₩240,000/tuần (4,449,000 VND)

Khóa học trực tuyến cuối tuần (thứ 7, 4 buổi): ₩290,000 (5,376,000 VND)

Lớp học trực tuyến riêng 1:1 (10 giờ): ₩700,000 (12,976,000 VND)

4. Chỗ ở:

Phí đăng ký: ₩200,000 (3,707,000 VND)

Nhà ở: ₩294,000 – 378,000 (5,450,000 – 7,007,000 VND)

Phòng ở nhỏ (phòng đơn): 

Tại Seoul: ₩182,000/tuần (3,374,000 VND)

Tại Busan: ₩154,000/tuần (2,855,000 VND)

Phí lau dọn: ₩80,000 (1,483,000 VND)

Ký túc xá sinh viên:

Loại 

Seoul

Busan

Phòng đơn (1 đêm)

₩75,000 (1,390,000 VND)

₩58,000 (1,075,000 VND)

Phòng đôi (1 đêm)

₩45,000 (834,000 VND)

₩38,000 (704,000 VND)

Phòng bốn (1 đêm)

₩32,000 (593,000 VND)

₩28,000 (519,000 VND)

Phí lau dọn

₩80,000 (1,483,000 VND)

Tiền gửi/đặt cọc

₩200,000 (3,707,000 VND)

Dịch vụ căn hộ:

Phòng đơn (1 đêm): 

Tại Seoul: ₩120,000 (2,204,000 VND)

Tại Busan: ₩90,000 (1,668,000 VND)

Bữa sáng (1 ngày): Đã bao gồm vào giá phòng đơn (1 đêm).

Đưa đón tại sân bay:

Loại

Incheon đến Seoul

Incheon đến Bu-san 

Ghim-hê (Gimhae) đến Bu-san (Busan)

Một chiều

₩130,000 (2,410,000 VND)

₩480,000 (8,898,000 VND)

₩90,000 (1,668,000 VND)

Khứ hồi

₩260,000 (4,820,000 VND)

₩960,000 (17,796,000 VND)

₩180,000 (3,336,000 VND)

Phí chuyển tiền quốc tế: ₩30,000 (556,000 VND)

Phí chuyển tiền/chuyển khoản bằng thẻ tín dụng: 2.5%

Ngày nghỉ lễ trong năm 2024:

01/01

Ngày Tết Dương lịch

09-10/02

Ngày Tết Âm lịch

12/02

Kỳ nghỉ bù/dự trữ/dự phòng (Ngày Tết Âm lịch)

01/03

Ngày Tết Độc lập của Hàn Quốc

10/04

Ngày Tổng tuyển cử bầu Quốc hội Hàn Quốc

01/05

Ngày Quốc tế Lao động

06/05

Ngày Thiếu nhi Hàn Quốc

15/05

Ngày sinh của Đức Phật

06/06

Ngày Tưởng niệm tại Hàn Quốc

15/08

Ngày Giải phóng Đất nước

14, 19-20/09

Kỳ nghỉ của Trường

16-18/09

Chuseok (Trung thu-Rằm tháng 8 Âm lịch)

03/10

Ngày Quốc khánh

09/10

Ngày Tôn vinh chữ Hangul

25/12

Ngày Lễ Giáng sinh (Nô-en, Noel)